STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone – Beam CT) 519.0000519.000778.5000
2Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone – Beam CT) 519.0000519.000778.5000
4Chụp ConeBeam – CT hàm mặt 400.0000400.000800.0000
5Chụp sọ mặt chỉnh nha kỹ thuật số 100.0000100.000200.0000
6Chụp XQ số hóa ổ răng 1 phim 75.000075.000150.0000
7Chụp Xquang bàng quang trên xương mu18.0144.0022206.000206.0000412.0000
8Chụp Xquang Blondeau – Hirtz 140.0000140.000280.0000
9Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] [1 phim]18.0072.002875.00065.4009.600150.0009.600
10Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [1 tư thế]18.0125.002875.00065.4009.600150.0009.600
11Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [1 tư thế, nghiêng]18.0089.002875.00065.4009.600150.0009.600
12Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [1 tư thế, thẳng]18.0089.002875.00065.4009.600150.0009.600
13Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [2 tư thế]18.0089.0029140.00097.20042.800280.00042.800
14Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [1 tư thế]18.0087.002875.00065.4009.600150.0009.600
15Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [2 tư thế]18.0087.0029140.00097.20042.800280.00042.800
16Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế18.0088.0030200.000122.00078.000400.00078.000
17Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [1 tư thế]18.0086.002875.00065.4009.600150.0009.600
18Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [2 tư thế]18.0086.0029140.00097.20042.800280.00042.800
19Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [1 tư thế]18.0096.002875.00065.4009.600150.0009.600
20Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [2 tư thế]18.0096.0029140.00097.20042.800280.00042.800
21Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [1 tư thế]18.0090.002875.00065.4009.600150.0009.600
22Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [2 tư thế]18.0090.0029140.00097.20042.800280.00042.800
23Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên [1 tư thế]18.0092.002875.00065.4009.600150.0009.600
24Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên [2 tư thế]18.0092.0029140.00097.20042.800280.00042.800
25Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [1 tư thế]18.0091.002875.00065.4009.600150.0009.600
27Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [2 tư thế]18.0091.0029140.00097.20042.800280.00042.800
29Chụp Xquang đại tràng [có thuốc cản quang số hóa] 300.0000300.000600.0000
30Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn [1 tư thế]18.0123.002875.00065.4009.600150.0009.600
31Chụp Xquang đường dò 500.0000500.0001.000.0000
32Chụp Xquang đường mật qua Kehr18.0133.0019250.000240.00010.000500.00010.000
33Chụp Xquang hàm chếch một bên [1 tư thế]18.0074.002875.00065.4009.600150.0009.600
34Chụp Xquang Hirtz18.0073.002875.00065.4009.600150.0009.600
35Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng [1 tư thế]18.0071.002875.00065.4009.600150.0009.600
36Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng [2 tư thế]18.0071.0029140.00097.20042.800280.00042.800
37Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [3 tư thế]18.0097.0030180.000122.00058.000360.00058.000
38Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 tư thế]18.0112.0029140.00097.20042.800280.00042.800
39Chụp Xquang khớp háng nghiêng [1 tư thế]18.0110.002895.00065.40029.600190.00029.600
40Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [1 tư thế]18.0109.002895.00065.40029.600190.00029.600
41Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [1 tư thế]18.0104.002895.00065.40029.600190.00029.600
42Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 tư thế]18.0104.0029140.00097.20042.800280.00042.800
43Chụp Xquang khớp thái dương hàm [1 tư thế]18.0080.002875.00065.4009.600150.0009.600
44Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [1 tư thế]18.0122.002875.00065.4009.600150.0009.600
45Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [2 tư thế]18.0122.0029140.00097.20042.800280.00042.800
46Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch [1 tư thế]18.0101.002875.00065.4009.600150.0009.600
47Chụp Xquang khớp vai thẳng [1 tư thế]18.0100.002875.00065.4009.600150.0009.600
48Chụp Xquang khung chậu thẳng [1 tư thế]18.0098.002895.00065.40029.600190.00029.600
49Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [1 tư thế]18.0068.002875.00065.4009.600150.0009.600
50Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [2 tư thế]18.0068.0029140.00097.20042.800280.00042.800
51Chụp Xquang mật tụy ngược dòng qua nội soi18.0134.0019250.000240.00010.000500.00010.000
52Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [1 tư thế]18.0120.002875.00065.4009.600150.0009.600
53Chụp Xquang ngực thẳng [1 tư thế]18.0119.002875.00065.4009.600150.0009.600
55Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng][2 tư thế]18.0119.0029140.00097.20042.800280.00042.800
56Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang số hóa]18.0140.0032665.000609.00056.000997.50056.000
57Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [Cephalometric/Panorama]18.0129.0028150.00065.40084.600300.00084.600
58Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical)18.0081.200275.00018.90056.100150.00056.100
59Chụp Xquang răng toàn cảnh [chụp khớp thái dương hàm 1 bên]18.0083.0028150.00065.40084.600300.00084.600
60Chụp Xquang răng toàn cảnh [chụp khớp thái dương hàm 2 bên]18.0083.0028240.00065.400174.600480.000174.600
61Chụp Xquang ruột non [có thuốc cản quang số hóa] 500.0000500.0001.000.0000
62Chụp Xquang Schuller [1 tư thế]18.0078.002875.00065.4009.600150.0009.600
63Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng [1 tư thế]18.0067.002875.00065.4009.600150.0009.600
64Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng [2 tư thế]18.0067.0029140.00097.20042.800280.00042.800
65Chụp Xquang sọ tiếp tuyến [1 tư thế]18.0070.002875.00065.4009.600150.0009.600
66Chụp Xquang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang số hóa] 500.0000500.0001.000.0000
67Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [1 tư thế]18.0102.002875.00065.4009.600150.0009.600
68Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [2 tư thế]18.0102.0029140.00097.20042.800280.00042.800
69Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 tư thế]18.0108.0029140.00097.20042.800280.00042.800
70Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 tư thế]18.0116.0029140.00097.20042.800280.00042.800
71Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [2 tư thế]18.0113.0029140.00097.20042.800280.00042.800
72Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [1 tư thế]18.0114.002875.00065.4009.600150.0009.600
73Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [2 tư thế]18.0114.0029140.00097.20042.800280.00042.800
74Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [1 tư thế]18.0106.002875.00065.4009.600150.0009.600
75Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [2 tư thế]18.0106.0029140.00097.20042.800280.00042.800
76Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [1 tư thế]18.0103.002875.00065.4009.600150.0009.600
77Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [2 tư thế]18.0103.0029140.00097.20042.800280.00042.800
78Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [1 tư thế]18.0075.002875.00065.4009.600150.0009.600
79Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 tư thế]18.0115.0029140.00097.20042.800280.00042.800
80Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [2 tư thế]18.0107.0029140.00097.20042.800280.00042.800
81Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [1 tư thế]18.0099.002875.00065.4009.600150.0009.600
82Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [1 tư thế]18.0111.002875.00065.4009.600150.0009.600
83Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [2 tư thế]18.0111.0029140.00097.20042.800280.00042.800
84Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [2 tư thế]18.0117.0029140.00097.20042.800280.00042.800
85Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [1 tư thế]18.0121.002875.00065.4009.600150.0009.600
86Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [2 tư thế]18.0121.0029140.00097.20042.800280.00042.800