STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Bạch biến 120.0000120.000240.0000
2Cắt bỏ u tuyến bã ( trên 1cm) 100.0000100.000200.0000
4Cắt hoại tử 600.0000600.000900.0000
5Cắt hoại tử sâu kiểu tiếp tuyến từ 5% diện tích cơ thể trở lên 800.0000800.0001.200.0000
6Cắt hoại tử sâu toàn lớp dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 300.0000300.000600.0000
7Cắt u vàng (1 tổn thương) 110.0000110.000220.0000
8Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn13.0155.0334682.000682.00001.023.0000
9Chấm Nitơ, AT 20.000020.00060.0000
10Chăm sóc da chuyên sâu (nâng cơ, xóa nhăn bằng laser RF) 500.0000500.0001.000.0000
11Chăm sóc da cơ bản 250.0000250.000500.0000
12Chăm sóc da mặt loại 1 100.0000100.000200.0000
13Chăm sóc da mặt loại 2 200.0000200.000400.0000
14Chăm sóc da mặt loại 3 400.0000400.000800.0000
15Chăm sóc da mụn 250.0000250.000500.0000
16Chăm sóc da mụn chuyên sâu (Điện di tinh chất trị mụn) [1 lần điều trị] 400.0000400.000800.0000
17Chăm sóc da mụn chuyên sâu (Liệu pháp ánh sáng sinh học + điện di tinh chất trị mụn) (1 lần điều trị) 500.0000500.0001.000.0000
18Chăm sóc da mụn chuyên sâu (Liệu pháp ánh sáng sinh học)[1 lần điều trị] 400.0000400.000800.0000
19Chăm sóc da tổn thương do bỏng nắng, mỹ phẩm 400.0000400.000800.0000
20Chăm sóc làm sáng da, điều trị thâm, trẻ hóa da 500.0000500.0001.000.0000
21Chích nặn mụn trứng cá để điều trị 50.000050.000100.0000
22Chiếu laser He-Ne điều trị và phòng đau sau Zona, điều trị các vết thương, vết loét (1 lần chiếu) 50.000050.000100.0000
23Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da 228.0000228.000456.0000
24Chụp và phân tích da, tư vấn 100.0000100.000200.0000
25Đắp mặt lạ trị mụn trứng cá 1 lần 100.0000100.000200.0000
27Điều trị bệnh hói bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc 750.0000750.0001.125.0000
29Điều trị bệnh rám má bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc 500.0000500.0001.000.0000
30Điều trị bệnh rụng tóc bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc 150.0000150.000300.0000
31Điều trị bớt máu đường kính 1cm/1 lần bằng Laser CO2, plasma 120.0000120.000240.0000
32Điều trị bớt sắc tố bằng laser (1cm) 200.0000200.000400.0000
33Điều trị bớt sắc tố đường kính 1cm/1 lần bằng Laser CO2, plasma 120.0000120.000240.0000
34Điều trị bớt sùi bằng đốt điện05.0050.0329333.0000333.000666.0000
35Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 333.0000333.000666.0000
36Điều trị bớt sùi bằng Plasma 333.0000333.000666.0000
37Điều trị dãn lỗ chân lông bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc 500.0000500.0001.000.0000
38Điều trị đau do zona bằng chiếu Laser Hé- Né05.0073.0332500.000213.000287.0001.000.000287.000
39Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện05.0048.0329333.0000333.000666.0000
40Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 400.0000400.000800.0000
41Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma 333.0000333.000666.0000
42Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện05.0047.0329333.0000333.000666.0000
43Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 400.0000400.000800.0000
44Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma 333.0000333.000666.0000
45Điều trị hạt cơm bằng đốt điện 307.0000307.000614.0000
46Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 307.0000307.000614.0000
47Điều trị hạt cơm bằng Plasma 350.0000350.000700.0000
48Điều trị lão hóa da bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc 500.0000500.0001.000.0000
49Điều trị loét ố ngà, nạo vét lỗ đáo 110.0000110.000220.0000
50Điều trị móng chọc thịt bằng laser CO2 (1 đơn vị) 350.0000350.000700.0000
51Điều trị nám má, bớt sắc tố bằng Laser YAG – kích thước ≤ 3cm2 (bao gồm chăm sóc sau thủ thuật) cho 1 đơn vị/1 lần trị liệu 900.0000900.0001.350.0000
52Điều trị nám má, bớt sắc tố bằng Laser YAG – kích thước ≤ 3cm2 (chưa bao gồm chăm sóc sau thủ thuật) cho 1 đơn vị/1 lần trị liệu 650.0000650.000975.0000
53Điều trị nám má, bớt sắc tố bằng Laser YAG – kích thước 3cm2 – 10 cm 2 (chưa bao gồm chăm sóc sau thủ thuật) cho 1 đơn vị/1 lần trị liệu 1.150.00001.150.0001.380.0000
55Điều trị nám má, bớt sắc tố bằng Laser YAG – kích thước 3cm2 – 10 cm 2( bao gồm chăm sóc sau thủ thuật) cho 1 đơn vị/1 lần trị liệu 1.400.00001.400.0001.680.0000
56Điều trị rạn da bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc 150.0000150.000300.0000
57Điều trị rụng tóc bằng tiêm triamcinolon (trên 1 cm2) 50.000050.000100.0000
58Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcmolon dưới da <= 1Cm2 50.000050.000100.0000
59Điều trị sẩn cục bằng đốt điện05.0049.0329333.0000333.000666.0000
60Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 400.0000400.000800.0000
61Điều trị sẩn cục bằng Plasma 333.0000333.000666.0000
62Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn [<1cm2] 285.0000285.000570.0000
63Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn [1-3 cm2] 300.0000300.000600.0000
64Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn [thuốc tại bệnh viện] 285.0000285.000570.0000
65Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn [thuốc tự túc, thương tổn <3cm] 285.0000285.000570.0000
66Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn [thuốc tự túc, thương tổn 3cm – 5 cm] 285.0000285.000570.0000
67Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật lăn kim và sản phẩm từ công nghệ tế bào gốc 600.0000600.000900.0000
68Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2 682.0000682.0001.023.0000
69Điều trị sùi mào gà bằng Plasma 650.0000650.000975.0000
70Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 650.0000650.000975.0000
71Điều trị tàn nhang, dát cafe sữa bằng Laser YAG kích thước ≤ 1cm2 cho 1 lần trị liệu 650.0000650.000975.0000
72Điều trị tàn nhang, dát cafe sữa bằng Laser YAG kích thước ≥ 1cm2 cho 1 lần trị liệu 1.150.00001.150.0001.380.0000
73Điều trị u hạt bằng Plasma 500.0000500.0001.000.0000
74Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn05.0051.0324450.000332.000118.000900.000118.000
75Điều trị u mềm treo bằng đốt điện05.0046.0329333.0000333.000666.0000
76Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 400.0000400.000800.0000
77Điều trị u mềm treo bằng Plasma 333.0000333.000666.0000
78Điều trị u nhầy bằng laser CO2 (1 đơn vị) 500.0000500.0001.000.0000
79Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 333.0000333.000666.0000
80Điều trị u tuyến bã bằng laser CO2 kích thước <=1cm2 (1 đơn vị) 350.0000350.000700.0000
81Điều trị u tuyến bã bằng laser CO2 kích thước >1cm2 (1 đơn vị) 500.0000500.0001.000.0000
82Điều trị u vàng bằng laser CO2 (1 đơn vị) 350.0000350.000700.0000
83Đốt Hydradenome 60.000060.000120.0000
84Đốt mắt cá chân nhỏ 110.0000110.000220.0000
85Đốt mụn ruồi bằng laser CO2 (1 thương tổn) 100.0000100.000200.0000
86Đốt sẹo lồi, xấu, vết chai, mụn, thịt dư 165.0000165.000330.0000
87Giảm béo bằng laser RF 1.000.00001.000.0001.500.0000
88Gói dịch vụ điều trị nám má, bớt sắc tố bằng Laser YAG (kích thước ≤ 3cm2) (8 – 20 lần) 12.000.000012.000.00014.400.0000
89Gói dịch vụ điều trị nám má, bớt sắc tố bằng Laser YAG (kích thước 3cm2 – 10 cm 2) (8 – 20 lần) 20.000.000020.000.00024.000.0000
90Gói dịch vụ điều trị tàn nhang, dát cafe sữa bằng Laser YAG 5.000.00005.000.0006.000.0000
91Gói dịch vụ trẻ hóa da, thu nhỏ lỗ chân lông, giảm tiết bã nhờn bằng laser YAG (10 buổi) 15.000.000015.000.00018.000.0000
92Gói dịch vụ trẻ hóa da, thu nhỏ lỗ chân lông, giảm tiết bã nhờn bằng laser YAG (5 buổi) 10.000.000010.000.00012.000.0000
93Gói dịch vụ Xóa xăm bằng laser YAG (kích thước ≤ 3cm2) (6 – 15 buổi) 9.500.00009.500.00011.400.0000
94Gói dịch vụ Xóa xăm bằng laser YAG (kích thước 3cm2 – 10 cm 2) (6 – 15 buổi) 15.000.000015.000.00018.000.0000
95Kỹ thuật tái tạo da mặt bằng hóa chất (TCA) 120.0000120.000240.0000
96Kỹ thuật xóa xăm đường kính từ 1-5cm bằng laser CO2, plasma 120.0000120.000240.0000
97Laser điều trị đồi mồi 2.500.00002.500.0003.000.0000
98Laser điều trị nám da 1.250.00001.250.0001.500.0000
99Lột nhẹ da mặt 350.0000350.000700.0000
100Móng quặp 90.000090.000180.0000
101Nạo vét lỗ đáo không viêm xương 110.0000110.000220.0000
102Nạo vét lỗ đáo viêm xoang 100.0000100.000200.0000
103Phẫu thuật bớt sùi da đầu đường kính 1-5 cm 120.0000120.000240.0000
104Phẫu thuật nốt ruồi nhỏ 300.0000300.000600.0000
105Tẩy tàn nhang, nốt ruồi 70.000070.000140.0000
106Trẻ hóa da bằng laser yag 1.000.00001.000.0001.500.0000
107Trẻ hóa da, thu nhỏ lỗ chân lông bằng phương pháp lăn kim và sản phẩm TB gốc 600.0000600.000900.0000
108Trẻ hóa da, thu nhỏ lỗ chân lông, giảm tiết bã nhờn bằng laser YAG 1.650.00001.650.0001.980.0000
109Xóa nốt ruồi nhỏ bằng laser CO2 (1 nốt) 100.0000100.000200.0000
110Xóa xăm bằng laser yag (1cm2) 300.0000300.000600.0000
111Xóa xăm bằng laser YAG (kích thước ≤ 3cm2) 650.0000650.000975.0000
112Xóa xăm bằng laser YAG (kích thước 3cm2 – 10 cm 2) 1.150.00001.150.0001.380.0000