STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính [có thuốc] 1.500.00001.500.0001.800.0000
2Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính [có thuốc] 1.500.00001.500.0001.800.0000
3Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [Chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm- chưa bao gồm thuốc]18.0220.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
4Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [Chụp trên máy 128 dãy][Không tiêm]18.0220.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
5Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)[Có tiêm- chưa bao gồm thuốc]18.0232.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
6Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy)[Không tiêm]18.0232.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
7Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0256.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
8Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)[Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0269.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
9Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy]18.0255.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
10Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)18.0268.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
11Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0258.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
12Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)[Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0271.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
13Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy]18.0257.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
14Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)18.0270.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
15Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0260.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
16Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)[Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0273.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
17Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy]18.0259.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
18Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)18.0272.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
19Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0229.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
20Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy)[Có tiêm – Chưa bao gồm thuốc]18.0241.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
21Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64- 128 dãy) [có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0206.00422.200.0001.701.000499.0002.640.000499.000
22Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 64-128 dãy) [có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0242.00422.200.0001.701.000499.0002.640.000499.000
23Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64- 128 dãy) [có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0205.00422.200.0001.701.000499.0002.640.000499.000
24Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64- 128 dãy) [có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0207.00423.000.0001.701.0001.299.0003.600.0001.299.000
25Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0225.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
26Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) [Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0237.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
27Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) [có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0236.00422.200.0001.701.000499.0002.640.000499.000
28Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0222.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
29Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Không tiêm]18.0222.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
30Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy)[Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0234.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
31Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0263.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
32Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64- 128 dãy)][Có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0276.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
33Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0262.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
34Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)[Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0275.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
35Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy]18.0261.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
36Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)18.0274.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
37Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0192.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
38Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) [Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0201.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
39Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy]18.0191.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
40Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)18.0200.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
41Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy) [có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0281.00422.200.0001.701.000499.0002.640.000499.000
42Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy) [có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0280.00422.200.0001.701.000499.0002.640.000499.000
43Chụp cắt lớp vi tính ngực liều xạ thấp sàng lọc Ung thư phổi [KSK theo đoàn] 500.0000500.0001.000.0000
44Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Không tiêm]18.0193.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
45Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64- 128 dãy) [không tiêm]18.0202.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
46Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy] [Có tiêm – Chưa bao gồm thuốc]18.0228.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
47Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy) [Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0240.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
48Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Không tiêm]18.0227.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
49Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) [không tiêm]18.0239.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
50Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy) [Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0279.00444.000.0003.451.000549.0004.800.000549.000
51Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy) [đánh giá các giai đoạn của u hoặc đa chấn thương][có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0279.00444.500.0003.451.0001.049.0005.400.0001.049.000
52Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy)[Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0279.00444.000.0003.451.000549.0004.800.000549.000
53Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy)[Không tiêm]18.0279.00453.500.0003.128.000372.0004.200.000372.000
54Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy)[không tiêm]18.0279.00453.500.0003.128.000372.0004.200.000372.000
55Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) [có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0238.00422.200.0001.701.000499.0002.640.000499.000
56Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) [có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0235.00422.200.0001.701.000499.0002.640.000499.000
57Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [Chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0219.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
58Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [Chụp trên máy 128 dãy][Không tiêm]18.0219.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
59Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0231.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
60Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không tiêm]18.0231.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
61Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0265.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
62Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)[Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0278.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
63Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy]18.0264.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
64Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy] [cánh tay]18.0264.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
65Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][bàn chân]18.0264.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
66Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][bàn tay]18.0264.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
67Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][cẳng chân]18.0264.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
68Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][cẳng tay]18.0264.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
69Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][đùi]18.0264.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
70Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)18.0277.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
71Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0156.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
72Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)[Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0172.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
73Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) [Chụp trên máy 128 dãy]18.0155.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
74Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)18.0171.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
75Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) [có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0167.00422.200.0001.701.000499.0002.640.000499.000
76Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) [có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0169.00422.200.0001.701.000499.0002.640.000499.000
77Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm – Chưa bao gồm thuốc]18.0154.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
78Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy)[Có tiêm – Chưa bao gồm thuốc]18.0170.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
79Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm – Chưa bao gồm thuốc]18.0150.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
80Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)[Có tiêm – Chưa bao gồm thuốc]18.0166.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
81Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy]18.0149.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
82Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)18.0165.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
83Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy][Có tiêm -chưa bao gồm thuốc]18.0159.00411.750.000632.0001.118.0002.100.0001.118.000
84Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy)[Có tiêm – chưa bao gồm thuốc]18.0175.00421.750.0001.701.00049.0002.100.00049.000
85Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1- 32 dãy)[Chụp trên máy 128 dãy]18.0158.00401.500.000522.000978.0001.800.000978.000
86Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy)18.0174.00431.500.0001.446.00054.0001.800.00054.000
87Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) [Có tiêm – Chưa bao gồm thuốc]18.0168.00422.200.0001.701.000499.0002.640.000499.000
88Chụp CLVT xoang hàm mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64 -128 dãy) [giá 1-32 dãy] 1.500.00001.500.0001.800.0000
89CT scanner 64 dãy đánh giá vôi hoá mạch vành 2.000.00002.000.0002.400.0000
90CT Scanner đùi (2-32 dãy) 1.000.00001.000.0001.500.0000
91CT Scanner xương cùng cụt (2-32 dãy) 1.000.00001.000.0001.500.0000
92Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính03.2325.00962.500.00002.500.0003.000.0000
93Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính [gây tê tại chỗ]03.2325.00962.000.00002.000.0002.400.0000
94Lỗ ḍò cản quang (bao gồm cả thuốc) 380.0000380.000760.0000
95OMNIPAQUE 300mg-50ml 250.0000250.000500.0000
96OMNIPAQUE 300mg-50ml x 2 lọ 500.0000500.0001.000.0000
97OMNIPAQUE 350mg-100ml 600.0000600.000900.0000
98Telemedicines 1.500.00001.500.0001.800.0000
99Visipaque 320 mg/50ml 710.0000710.0001.065.0000
100Visipaque 320mg/100ml 1.100.00001.100.0001.320.0000
101XENETIX 300-100ML 600.0000600.000900.0000
102XENETIX 300-50ml 300.0000300.000600.0000
103XENETIX 300-50ml X 2 lọ 600.0000600.000900.0000