STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Dịch vụ nội soi cấp cứu tại giường 500.0000500.0001.000.0000
2Dịch vụ nội soi cấp cứu tại phòng mổ 1.500.00001.500.0001.800.0000
4Gây mê cho trẻ em < 10 tuổi 800.0000800.0001.200.0000
5Gây mê NS dạ dày trong gói gây mê NS dạ dày+đại tràng 400.0000400.000800.0000
6Gây mê trong nội soi dạ dày 560.0000560.000840.0000
7Gây mê trong nội soi đại tràng 640.0000640.000960.0000
8Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết)02.0212.01501.069.00001.069.0001.282.8000
9Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm02.0215.01491.190.00001.190.0001.428.0000
10Nội soi bàng quang điều trị đái dưỡng chấp03.1080.01511.319.00001.319.0001.582.8000
11Nội soi buồng tử cung 219.0000219.000438.0000
12Nội soi đại tràng sigma20.0081.0137430.000305.000125.000860.000125.000
13Nội soi đại tràng sigma [cấp cứu]20.0081.01371.000.000305.000695.0001.500.000695.000
14Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết02.0306.0137569.000305.000264.000853.500264.000
15Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê02.0261.03191.569.000580.000989.0001.882.800624.000
16Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê [áp dụng cho trẻ em < 10 tuổi]02.0261.03192.000.000580.0001.420.0002.400.000895.000
17Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết02.0259.0137750.000305.000445.0001.125.000445.000
18Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết [BS Bạch Mai]02.0304.0134519.000433.00086.000778.50086.000
19Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết02.0305.0135400.000244.000156.000800.000156.000
20Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết [có test HP, cấp cứu]02.0305.0135950.000244.000706.0001.425.000706.000
21Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết [có test HP, qua đường mũi]02.0305.0135750.000244.000506.0001.125.000506.000
22Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết [có test HP]02.0305.0135450.000244.000206.000900.000206.000
23Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết [dùng máy tá tràng, có gây mê]02.0305.01351.200.000244.000956.0001.440.000956.000
24Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết02.0308.0139298.000189.000109.000596.000109.000
25Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết [có gây mê, áp dụng cho trẻ em < 10 tuổi]02.0308.01391.300.000189.0001.111.0001.560.0001.111.000
26Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết [có gây mê]02.0308.01391.069.000189.000880.0001.282.800880.000
27Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang02.0229.01521.200.00001.200.0001.440.0000
29Nội soi cầm máu mũi [có sử dụng Meroxeo 1 bên] 500.0000500.0001.000.0000
30Nội soi cầm máu mũi [không sử dụng Meroxeo 1 bên] 351.0000351.000702.0000
31Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]15.0131.09232.200.000673.0001.527.0002.640.0001.527.000
32Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]15.0131.09221.500.000447.0001.053.0001.800.0001.053.000
33Nội soi họng [bao gồm nội soi mũi][trẻ em]03.1003.2048155.00040.000115.000310.000115.000
34Nội soi họng [bao gồm nội soi tai][trẻ em]03.1003.2048155.00040.000115.000310.000115.000
35Nội soi họng [trẻ em]03.1003.204877.00040.00037.000154.00037.000
36Nội soi mũi [ trẻ em]03.1002.204877.00040.00037.000154.00037.000
37Nội soi mũi [bao gồm nội soi họng][trẻ em]03.1002.2048155.00040.000115.000310.000115.000
38Nội soi mũi [bao gồm nội soi tai][trẻ em]03.1002.2048155.00040.000115.000310.000115.000
39Nội soi tai [ trẻ em]03.1001.204878.00040.00038.000156.00038.000
40Nội soi tai [bao gồm nội soi họng][trẻ em]03.1001.2048155.00040.000115.000310.000115.000
41Nội soi tai [bao gồm nội soi mũi][trẻ em]03.1001.2048155.00040.000115.000310.000115.000
42Nội soi tai mũi họng20.0013.0933232.000104.000128.000464.000128.000
43Nội soi tai mũi họng [Nội soi họng người lớn]20.0013.204877.00040.00037.000154.00037.000
44Nội soi tai mũi họng [Nội soi mũi người lớn]20.0013.204877.00040.00037.000154.00037.000
45Nội soi tai mũi họng [nội soi tai người lớn]20.0013.204878.00040.00038.000156.00038.000
46Nội soi tai mũi họng trong tua trực 300.0000300.000600.0000
47Nội soi Tai/Mũi/Họng trong tua trực 150.0000150.000300.0000
48Sinh thiết hốc mũi15.0135.0168800.000126.000674.0001.200.000674.000