PHẪU THUẬT KHÁC

STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Bơm ximent qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống10.1086.05687.800.0005.413.0002.387.0009.360.0000
2Bướu giáp nhân8.250.00008.250.0009.900.0000
3Bướu giáp nhân [dùng dao siêu âm]10.750.000010.750.00012.900.0000
4Các phẫu thuật dạ dày khác10.000.000010.000.00012.000.0000
5Các phẫu thuật dạ dày khác [cắt 2/3 dạ dày do loét viêm u lành]7.200.00007.200.0008.640.0000
6Các phẫu thuật dạ dày khác [cắt 2/3, 3/4 dạ dày]8.300.00008.300.0009.960.0000
7Các phẫu thuật dạ dày khác [cắt 2/3, 3/4 dạ dày] [dùng dao Ligasure]10.300.000010.300.00012.360.0000
8Các phẫu thuật dạ dày khác [cắt 2/3, 3/4 dạ dày] [dùng dao siêu âm]11.800.000011.800.00014.160.0000
9Các phẫu thuật lấy sỏi mật khác9.300.00009.300.00011.160.0000
10Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu10.0369.04346.600.0004.151.0002.449.0007.920.0000
11Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân07.0008.03605.700.0003.345.0002.355.0006.840.0000
12Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp07.0018.03605.700.0003.345.0002.355.0006.840.0000
13Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân07.0007.03625.700.0002.772.0002.928.0006.840.0000
14Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân07.0011.03576.600.0004.166.0002.434.0007.920.0000
15Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [dùng dao siêu âm]07.0011.03579.600.0004.166.0005.434.00011.520.0000
16Cắt bàng quang, tử cung toàn bộ do ung thư7.500.00007.500.0009.000.0000
17Cắt bỏ giãn tĩnh mạch chi dưới7.500.00007.500.0009.000.0000
18Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5cm28.0275.00003.000.00003.000.0003.600.0000
19Cắt bỏ khối u da lành tính trên 5cm28.0276.00005.300.00005.300.0006.360.0000
20Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên9.200.00009.200.00011.040.0000
21Cắt bỏ tinh hoàn10.0406.04353.850.0002.321.0001.529.0004.620.0000
22Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ10.0386.04354.750.0002.321.0002.429.0005.700.0000
23Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên07.0034.03579.300.00009.300.00011.160.0000
24Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên [dùng dao Ligasure]11.300.000011.300.00013.560.0000
25Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên [dùng dao siêu âm]12.300.000012.300.00014.760.0000
26Cắt các khối u da lành tính dưới 5cm28.0403.00003.000.00003.000.0003.600.0000
27Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm12.0003.10455.400.00005.400.0006.480.0000
28Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm12.0002.10443.900.000705.0003.195.0004.680.0000
29Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm12.0004.08345.400.00005.400.0006.480.0000
30Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm1.500.00001.500.0001.800.0000
31Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm12.0006.10444.800.00004.800.0005.760.0000
32Cắt các u lành tuyến giáp12.0011.11903.000.0001.784.0001.216.0003.600.0000
33Cắt chai chân rộng3.600.00003.600.0004.320.0000
34Cắt chai chân rộng [chuyển vạt da]6.000.00006.000.0007.200.0000
35Cắt chỏm nang gan10.0611.05826.600.0002.851.0003.749.0007.920.0000
36Cắt chỏm nang gan [phẫu thuật nội soi, dùng dao Ligasure]10.0611.05828.600.0002.851.0005.749.00010.320.0000
37Cắt chỏm nang gan [phẫu thuật nội soi, dùng dao siêu âm]10.0611.058210.000.0002.851.0007.149.00012.000.0000
38Cắt chỏm nang gan [phẫu thuật nội soi]10.0611.05827.500.0002.851.0004.649.0009.000.0000
39Cắt cụt cẳng chân do ung thư12.0335.05345.400.00005.400.0006.480.0000
40Cắt cụt cánh tay do ung thư12.0328.05344.500.00004.500.0005.400.0000
41Cắt cụt đùi do ung thư12.0336.05345.400.00005.400.0006.480.0000
42Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­12.0252.04347.500.00007.500.0009.000.0000
43Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn10.0532.04608.700.00008.700.00010.440.0000
44Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn [dùng dao Ligasure]10.700.000010.700.00012.840.0000
45Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn [dùng dao siêu âm]11.700.000011.700.00014.040.0000
46Cắt dạ dày hình chêm10.0454.04659.300.0003.579.0005.721.00011.160.0000
47Cắt dạ dày hình chêm [ Bằng dao Ligasure]10.0454.046511.300.0003.579.0007.721.00013.560.0000
48Cắt dạ dày hình chêm [ nội soi, dùng dao siêu âm]10.0454.046511.800.0003.579.0008.221.00014.160.0000
49Cắt dạ dày hình chêm [ nội soi][dùng dao Ligasure]10.0454.046511.300.0003.579.0007.721.00013.560.0000
50Cắt dạ dày hình chêm [bằng dao siêu âm]10.0454.046511.800.0003.579.0008.221.00014.160.0000
51Cắt dạ dày hình chêm [nội soi]10.0454.04659.300.0003.579.0005.721.00011.160.0000
52Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng nối ngay [dùng dao Ligasure]10.0518.045410.300.0004.470.0005.830.00012.360.0000
53Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay10.0518.04548.300.0004.470.0003.830.0009.960.0000
54Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay [dùng dao siêu âm]10.0518.045411.300.0004.470.0006.830.00013.560.0000
55Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann8.300.00008.300.0009.960.0000
56Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann [dùng dao Ligasure]10.300.000010.300.00012.360.0000
57Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann [dùng dao siêu âm]11.300.000011.300.00013.560.0000
58Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài10.0519.04548.300.0004.470.0003.830.0009.960.0000
59Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài [dùng dao Ligasure]10.0519.045410.300.0004.470.0005.830.00012.360.0000
60Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài [dùng dao siêu âm]10.0519.045411.300.0004.470.0006.830.00013.560.0000
61Cắt dây chằng, gỡ dính ruột10.0481.04556.600.0002.498.0004.102.0007.920.0000
62Cắt dây chằng, gỡ dính ruột [dùng dao Ligasure]10.0481.04558.600.0002.498.0006.102.00010.320.0000
63Cắt dây chằng, gỡ dính ruột [dùng dao siêu âm]10.0481.04559.100.0002.498.0006.602.00010.920.0000
64Cắt dị dạng bạch mạch vùng đầu mặt cổ15.250.000015.250.00018.300.0000
65Cắt dị dạng tĩnh mạch đầu mặt cổ15.250.000015.250.00018.300.0000
66Cắt đoạn dạ dày [cắt 2/3, 3/4, 4/5 dạ dày, dùng dao Ligasure]10.0455.044810.300.0004.913.0005.387.00012.360.0000
67Cắt đoạn dạ dày [cắt 2/3, 3/4, 4/5 dạ dày, dùng dao siêu âm]10.0455.044811.800.0004.913.0006.887.00014.160.0000
68Cắt đoạn dạ dày [cắt 2/3, 3/4, 4/5 dạ dày]10.0455.04488.300.0004.913.0003.387.0009.960.0000
69Cắt đoạn đại tràng nối ngay10.0514.04548.300.0004.470.0003.830.0009.960.0000
70Cắt đoạn đại tràng nối ngay [dùng dao Ligasure]10.0514.045410.300.0004.470.0005.830.00012.360.0000
71Cắt đoạn đại tràng nối ngay [dùng dao siêu âm]10.0514.045410.800.0004.470.0006.330.00012.960.0000
72Cắt đoạn đại tràng nối ngay [nội soi][dùng dao Ligasure]10.0514.045410.300.0004.470.0005.830.00012.360.0000
73Cắt đoạn đại tràng nối ngay [nội soi][dùng dao siêu âm]10.0514.045411.800.0004.470.0007.330.00014.160.0000
74Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann10.0516.04548.300.0004.470.0003.830.0009.960.0000
75Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann [dùng dao Ligasure]10.0516.045410.300.0004.470.0005.830.00012.360.0000
76Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann [dùng dao siêu âm]10.0516.045410.800.0004.470.0006.330.00012.960.0000
77Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài10.0515.04548.300.0004.470.0003.830.0009.960.0000
78Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài [dùng dao Ligasure]10.0515.045410.300.0004.470.0005.830.00012.360.0000
79Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài [dùng dao siêu âm]10.0515.045410.800.0004.470.0006.330.00012.960.0000
80Cắt đoạn đại tràng, làm hậu môn nhân tạo có hoặc không vét hạch hệ thống7.500.00007.500.0009.000.0000
81Cắt đoạn đại tràng, làm hậu môn nhân tạo có hoặc không vét hạch hệ thống [dùng dao Ligasure]9.500.00009.500.00011.400.0000
82Cắt đoạn đại tràng, làm hậu môn nhân tạo có hoặc không vét hạch hệ thống [dùng dao siêu âm]10.000.000010.000.00012.000.0000
83Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài10.0488.04586.600.0004.629.0001.971.0007.920.0000
84Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông10.0487.04586.600.0004.629.0001.971.0007.920.0000
85Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue)10.0489.04586.600.0004.629.0001.971.0007.920.0000
86Cắt đoạn trực tràng do ung thư, cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) [dùng dao Ligasure]11.300.000011.300.00013.560.0000
87Cắt đoạn trực tràng do ung thư, cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) [dùng dao siêu âm]12.300.000012.300.00014.760.0000
88Cắt đoạn trực tràng do ung thư, cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME).9.300.00009.300.00011.160.0000
89Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann10.0528.04548.300.0004.470.0003.830.0009.960.0000
90Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann [dùng dao Ligasure]10.0528.045410.300.0004.470.0005.830.00012.360.0000
91Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann [dùng dao siêu âm]10.0528.045411.300.0004.470.0006.830.00013.560.0000
92Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật10.0401.05834.800.0001.965.0002.835.0005.760.0000
93Cắt gan nhỏ10.0593.046610.800.000010.800.00012.960.0000
94Cắt gan nhỏ [dùng dao Ligasure]10.0593.046612.800.000012.800.00015.360.0000
95Cắt gan nhỏ [dùng dao siêu âm]10.0593.046613.800.000013.800.00016.560.0000
96Cắt hạt tophi (gây tê tủy sống)3.600.00003.600.0004.320.0000
97Cắt hẹp bao quy đầu [gây mê làm trên phòng mổ]10.0411.05843.850.0001.242.0002.608.0004.620.0000
98Cắt hẹp bao quy đầu [gây tê làm trên phòng mổ]10.0411.05842.750.0001.242.0001.508.0003.300.0000
99Cắt khối u da lành tính khổng lồ15.250.000015.250.00018.300.0000
100Cắt khối u da lành tính trên 5cm5.300.00005.300.0006.360.0000
101Cắt lách bán phần10.0675.04847.500.0004.472.0003.028.0009.000.0000
102Cắt lách bán phần [dùng dao Ligasure]10.0675.04849.500.0004.472.0005.028.00011.400.0000
103Cắt lách bán phần [dùng dao siêu âm]10.0675.048410.500.0004.472.0006.028.00012.600.0000
104Cắt lách bệnh lý10.0674.04846.600.0004.472.0002.128.0007.920.0000
105Cắt lách bệnh lý [dùng dao Ligasure]10.0674.04848.600.0004.472.0004.128.00010.320.0000
106Cắt lách bệnh lý [dùng dao siêu âm]10.0674.04849.600.0004.472.0005.128.00011.520.0000
107Cắt lách do chấn thương10.0673.04846.600.0004.472.0002.128.0007.920.0000
108Cắt lọc - khâu vết thương da đầu mang tóc2.000.00002.000.0002.400.0000
109Cắt lọc hạt tophi dưới 3 vị trí, tê tại chỗ2.400.00002.400.0002.880.0000
110Cắt lọc hạt tophi trên 3 vị trí, gây tê tủy sống, mê tĩnh mạch, tê đám rối3.600.00003.600.0004.320.0000
111Cắt lọc nhu mô gan10.0607.046610.800.0008.133.0002.667.00012.960.0000
112Cắt lọc nhu mô gan [dùng dao Ligasure]10.0607.046612.800.0008.133.0004.667.00015.360.0000
113Cắt lọc nhu mô gan [dùng dao siêu âm]10.0607.046613.800.0008.133.0005.667.00016.560.0000
114Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản03.3821.02162.000.000178.0001.822.0002.400.0000
115Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng10.0517.04547.500.0004.470.0003.030.0009.000.0000
116Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng [dùng dao Ligasure]10.0517.04549.500.0004.470.0005.030.00011.400.0000
117Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng [dùng dao siêu âm]10.0517.045410.500.0004.470.0006.030.00012.600.0000
118Cắt mào tinh3.850.00003.850.0004.620.0000
119Cắt một bên phổi do ung thư12.0181.040814.250.000014.250.00017.100.0000
120Cắt một bên phổi do ung thư [dùng dao Ligasure]16.250.000016.250.00019.500.0000
121Cắt một bên phổi do ung thư [dùng dao siêu âm]17.250.000017.250.00020.700.0000
122Cắt một nửa đại tràng phải, trái do ung thư kèm vét hạch hệ thống9.300.00009.300.00011.160.0000
123Cắt một nửa đại tràng phải, trái do ung thư kèm vét hạch hệ thống [dùng dao Ligasure]11.300.000011.300.00013.560.0000
124Cắt một nửa đại tràng phải, trái do ung thư kèm vét hạch hệ thống [dùng dao siêu âm]12.300.000012.300.00014.760.0000
125Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần)10.0304.04167.500.00007.500.0009.000.0000
126Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư12.0182.040814.250.000014.250.00017.100.0000
127Cắt một thùy phổi hoặc một phân thùy phổi do ung thư [dùng dao Ligasure]16.250.000016.250.00019.500.0000
128Cắt một thuỳ phổi hoặc một phân thuỳ phổi do ung thư [dùng dao siêu âm]17.250.000017.250.00020.700.0000
129Cắt nang ống mật chủ8.000.00008.000.0009.600.0000
130Cắt nang thừng tinh hai bên12.0264.11895.650.0002.754.0002.896.0006.780.0000
131Cắt nang thừng tinh một bên12.0263.11905.650.0001.784.0003.866.0006.780.0002.650.000
132Cắt niêm mạc trực tràng bằng phương pháp Longo6.600.00006.600.0007.920.0000
133Cắt nối niệu quản10.0324.04236.600.0003.044.0003.556.0007.920.0000
134Cắt phymosis10.9002.05041.750.00001.750.0002.100.0000
135Cắt ruột non hình chêm10.0486.04656.600.0003.579.0003.021.0007.920.0000
136Cắt ruột thừa đơn thuần10.0506.04595.650.0002.561.0003.089.0006.780.0000
137Cắt ruột thừa đơn thuần [dùng dao Ligasure]10.0506.04597.650.0002.561.0005.089.0009.180.0000
138Cắt ruột thừa đơn thuần [dùng dao siêu âm]10.0506.04597.650.0002.561.0005.089.0009.180.0000
139Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe10.0508.04596.600.0002.561.0004.039.0007.920.0000
140Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe [dùng dao Ligasure]10.0508.04598.600.0002.561.0006.039.00010.320.0000
141Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe [dùng dao siêu âm]10.0508.04598.600.0002.561.0006.039.00010.320.0000
142Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng10.0507.04596.600.0002.561.0004.039.0007.920.0000
143Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [dùng dao Ligasure]10.0507.04598.600.0002.561.0006.039.00010.320.0000
144Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [dùng dao siêu âm]10.0507.04598.600.0002.561.0006.039.00010.320.0000
145Cắt thận đơn thuần10.0303.04166.600.00006.600.0007.920.0000
146Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư và vét hạch hệ thống9.300.00009.300.00011.160.0000
147Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư và vét hạch hệ thống [dùng dao Ligasure]11.300.000011.300.00013.560.0000
148Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư và vét hạch hệ thống [dùng dao siêu âm]12.800.000012.800.00015.360.0000
149Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo10.300.000010.300.00012.360.0000
150Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo [dùng dao Ligasure]11.300.000011.300.00013.560.0000
151Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo [dùng dao siêu âm]13.800.000013.800.00016.560.0000
152Cắt túi mật10.0621.04726.600.0004.523.0002.077.0007.920.0000
153Cắt túi mật [dùng dao Ligasure]10.0621.04728.600.0004.523.0004.077.00010.320.0000
154Cắt túi mật [dùng dao siêu âm]10.0621.04729.100.0004.523.0004.577.00010.920.0000
155Cắt túi thừa đại tràng10.0513.04656.600.0003.579.0003.021.0007.920.0000
156Cắt u bàng quang đường trên12.0243.042511.300.000011.300.00013.560.0000
157Cắt u bao gân12.0321.11905.700.0001.784.0003.916.0006.840.0000
158Cắt u dây thần kinh ngoại biên5.400.00005.400.0006.480.0000
159Cắt u lành dương vật12.0265.05833.300.0001.965.0001.335.0003.960.0000
160Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm [gây tê u bã đậu < 5cm]12.0320.11903.300.0001.784.0001.516.0003.960.0000
161Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm [gây tê u bã đậu > 5cm]12.0320.11903.000.0001.784.0001.216.0003.600.0000
162Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm [gây tê]12.0320.11903.300.0001.784.0001.516.0003.960.0000
163Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm12.0320.11903.000.0001.784.0001.216.0003.600.0000
164Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm4.500.00004.500.0005.400.0000
165Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp...)[dùng dao Ligasure]10.0567.05846.750.0001.242.0005.508.0008.100.0000
166Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…)10.0567.05844.750.0001.242.0003.508.0005.700.0000
167Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…)[dùng dao siêu âm]10.0567.05847.250.0001.242.0006.008.0008.700.0000
168Cắt u mạc treo ruột [cắt u nang mạc nối lớn qua nội soi]10.0498.04897.500.0004.670.0002.830.0009.000.0000
169Cắt u mạc treo ruột [có cắt ruột]10.0498.04897.500.0004.670.0002.830.0009.000.0000
170Cắt u mạc treo ruột [không cắt ruột]10.0498.04896.600.0004.670.0001.930.0007.920.0000
171Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm12.0313.11903.600.0001.784.0001.816.0004.320.0000
172Cắt u máu vùng đầu mặt cổ28.0217.105915.000.000015.000.00018.000.0000
173Cắt u máu vùng đầu mặt cổ [đường kính trên 5cm]28.0217.10598.300.00008.300.0009.960.0000
174Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm12.0314.11894.500.00004.500.0005.400.0000
175Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm12.0316.10594.500.00004.500.0005.400.0000
176Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)12.0322.11913.600.0001.206.0002.394.0004.320.0000
177Cắt u nang mào tinh hoàn3.850.00003.850.0004.620.0000
178Cắt u nang thừng tinh [1 bên]3.850.00003.850.0004.620.0000
179Cắt u nang thừng tinh [2 bên]5.650.00005.650.0006.780.0000
180Cắt u phần mềm vùng cổ [nhi]03.2451.10495.300.0002.627.0002.673.0006.360.0000
181Cắt u sắc tố vùng hàm mặt12.0062.08341.500.00001.500.0001.800.0000
182Căt u sau phúc mạc12.0216.04878.000.00008.000.0009.600.0000
183Cắt u sau phúc mạc [dùng dao Ligasure]10.000.000010.000.00012.000.0000
184Cắt u sau phúc mạc [dùng dao siêu âm]11.000.000011.000.00013.200.0000
185Cắt u sùi đầu miệng sáo12.0261.11912.700.0001.206.0001.494.0003.240.0000
186Cắt u thận lành12.0256.05826.600.00006.600.0007.920.0000
187Cắt u trung thất12.0188.040916.250.000016.250.00019.500.0000
188Cắt u vú lành tính13.0174.06534.500.0002.862.0001.638.0005.400.0000
189Cắt u xương sụn lành tính12.0324.05586.600.0003.746.0002.854.0007.920.0000
190Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống12.0259.04169.300.00009.300.00011.160.0000
191Cắt đáy ổ  loét vết thương mãn tính3.300.00003.300.0003.960.0000
192Chích hạch viêm mủ03.3910.0505500.000186.000314.0001.000.0000
193Cố định ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới10.0806.05377.500.0002.829.0004.671.0009.000.0000
194Cố định ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên10.0805.05377.500.0002.829.0004.671.0009.000.0000
195Dẫn lưu áp xe gan10.0616.04936.600.0002.832.0003.768.0007.920.0000
196Dẫn lưu áp xe khoang Retzius10.0357.04364.750.0001.751.0002.999.0005.700.0000
197Dẫn lưu áp xe ruột thừa10.0509.04936.300.0002.832.0003.468.0007.560.0000
198Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan10.0617.04935.400.0002.832.0002.568.0006.480.0000
199Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca10.0344.05854.750.000979.0003.771.0005.700.0000
200Dẫn lưu bàng quang đơn thuần10.0359.05844.750.0001.242.0003.508.0005.700.0000
201Dẫn lưu bể thận tối thiểu10.0317.04365.650.0001.751.0003.899.0006.780.0000
202Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng10.0511.04916.600.0002.514.0004.086.0007.920.0000
203Dẫn lưu nang tụy10.0641.04646.600.0002.664.0003.936.0007.920.0000
204Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận10.0319.04365.650.0001.751.0003.899.0006.780.0000
205Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng10.0484.04655.650.00005.650.0006.780.0000
206Điều trị gãy xương chính mũi bằng nắn chỉnh8.000.00008.000.0009.600.0000
207Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ)10.0561.04945.650.0002.562.0003.088.0006.780.0000
208Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong vị trí 6 giờ, tạo hình hậu môn10.0562.04947.450.0002.562.0004.888.0008.940.0000
209Đóng mở thông ruột non10.0493.04656.600.0003.579.0003.021.0007.920.0000
210Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong10.0334.04647.500.0002.664.0004.836.0009.000.0000
211Gắp sỏi niệu đạo1.500.00001.500.0001.800.0000
212Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng10.1077.03697.200.0004.498.0002.702.0008.640.0000
213Giảm đau thân thần kinh dưới siêu âm3.000.00003.000.0003.600.0000
214Gỡ dính gân6.000.00006.000.0007.200.0000
215Gỡ dính sau mổ lại10.0491.04556.300.0002.498.0003.802.0007.560.0000
216Gói giảm đau sau mổ3.000.00003.000.0003.600.0000
217Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ10.0394.04355.650.0002.321.0003.329.0006.780.0000
218Khâu da mi [gây mê]03.1663.07682.000.00002.000.0002.400.0000
219Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn03.3818.02183.300.000257.0003.043.0003.960.0000
220Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng10.0463.04655.700.0003.579.0002.121.0006.840.0000
221Khâu lỗ thủng đại tràng10.0512.04656.600.0003.579.0003.021.0007.920.0000
222Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non10.0480.04655.700.0003.579.0002.121.0006.840.0000
223Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng10.0534.04656.600.0003.579.0003.021.0007.920.0000
224Khâu vết thương lách10.0676.05826.600.0002.851.0003.749.0007.920.0000
225Khâu vết thương thành bụng10.0699.05838.700.0001.965.0006.735.00010.440.0000
226Khâu vết thương tụy và dẫn lưu10.0640.04868.300.0004.485.0003.815.0009.960.0000
227Khâu vết thương vùng môi28.0110.05843.300.00003.300.0003.960.0000
228Lấy sỏi bàng quang10.0355.04215.700.0004.098.0001.602.0006.840.0000
229Lấy sỏi bể thận ngoài xoang10.0310.04217.500.0004.098.0003.402.0009.000.0000
230Lấy sỏi mở bể thận trong xoang10.0307.04217.500.0004.098.0003.402.0009.000.0000
231Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận10.0308.04217.500.0004.098.0003.402.0009.000.0000
232Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang10.0327.04217.500.0004.098.0003.402.0009.000.0000
233Lấy sỏi niệu quản đơn thuần10.0325.04216.600.0004.098.0002.502.0007.920.0000
234Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại10.0326.04217.500.0004.098.0003.402.0009.000.0000
235Lấy sỏi san hô thận10.0306.04217.500.0004.098.0003.402.0009.000.0000
236Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu10.0669.04647.500.0002.664.0004.836.0009.000.0000
237Lấy u phúc mạc10.0712.04897.500.0004.670.0002.830.0009.000.0000
238Lấy u phúc mạc [dùng dao Ligasure]10.0712.04899.500.0004.670.0004.830.00011.400.0000
239Lấy u phúc mạc [dùng dao siêu âm]10.0712.048910.500.0004.670.0005.830.00012.600.0000
240Mở bụng thăm dò10.0451.04913.850.0002.514.0001.336.0004.620.0000
241Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu10.0701.04914.750.0002.514.0002.236.0005.700.0000
242Mở dạ dày xử lý tổn thương10.0471.04656.600.0003.579.0003.021.0007.920.0000
243Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật10.0638.04647.500.0002.664.0004.836.0009.000.0000
244Mổ mở khâu bể thận trong chấn thương thận8.300.00008.300.0009.960.0000
245Mổ mở khâu treo cổ bàng quang điều trị tiểu són6.600.00006.600.0007.920.0000
246Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật10.0623.04747.500.0004.499.0003.001.0009.000.0000
247Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…)10.0485.04656.600.0003.579.0003.021.0007.920.0000
248Mở thông dạ dày10.0416.04914.800.0002.514.0002.286.0005.760.0000
249Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng10.0479.04915.700.0002.514.0003.186.0006.840.0000
250Nối mật ruột bên - bên10.0632.04817.500.0004.399.0003.101.0009.000.0000
251Nối mật ruột tận - bên10.0633.04817.500.0004.399.0003.101.0009.000.0000
252Nối nang tụy với dạ dày10.0643.04647.500.0002.664.0004.836.0009.000.0000
253Nối nang tụy với hỗng tràng10.0644.04647.500.0002.664.0004.836.0009.000.0000
254Nối nang tụy với tá tràng10.0642.04647.500.0002.664.0004.836.0009.000.0000
255Nội soi bàng quang tán sỏi27.0391.04407.500.00007.500.0009.000.0000
256Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính27.0398.04237.500.00007.500.0009.000.0000
257Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính [dùng dao siêu âm]27.0398.042310.000.000010.000.00012.000.0000
258Nội soi cắt polyp cổ bàng quang27.0384.11976.600.00006.600.0007.920.0000
259Nội soi gắp sỏi bàng quang7.400.00007.400.0008.880.0000
260Nội soi khớp vai điều trị bào khớp02.0371.01469.250.00009.250.00011.100.0000
261Nội soi màng phổi sinh thiết [cắt u]01.0101.01259.950.00009.950.00011.940.0000
262Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản27.0367.04365.650.00005.650.0006.780.0000
263Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser27.0355.11968.300.00008.300.0009.960.0000
264Nội soi ổ bụng chẩn đoán27.0333.11973.650.0001.456.0002.194.0004.380.0000
265Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser)20.0084.04407.700.00007.700.0009.240.0000
266Nối tắt ruột non - ruột non10.0495.04566.600.0004.293.0002.307.0007.920.0000
267Nối tụy ruột10.0659.04818.300.0004.399.0003.901.0009.960.0000
268Nối tụy ruột [dao Ligasure]10.0659.048110.300.0004.399.0005.901.00012.360.0000
269Nối tụy ruột [dao siêu âm]10.0659.048111.300.0004.399.0006.901.00013.560.0000
270Nối vị tràng10.0453.04646.550.0002.664.0003.886.0007.860.0000
271Nong niệu quản5.650.00005.650.0006.780.0000
272Nút động mạch dị dạng động tĩnh mạch ở vùng đầu và hàm mặt20.250.000020.250.00024.300.0000
273Phẫu thuật áp xe ngoài màng tủy10.0035.03737.500.0004.122.0003.378.0009.000.0000
274Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay10.0859.05713.000.0002.887.000113.0003.600.0000
275Phẫu thuật bóc u nang niệu đạo4.750.00004.750.0005.700.0000
276Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp07.0030.03603.500.0003.345.000155.0004.200.0000
277Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang10.0350.04346.300.0004.151.0002.149.0007.560.0000
278Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ10.0547.04944.750.0002.562.0002.188.0005.700.0000
279Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa03.3710.05713.900.0002.887.0001.013.0004.680.0000
280Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ28.0265.06535.000.00005.000.0006.000.0000
281Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo28.0299.06628.000.00008.000.0009.600.0000
282Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay10.0863.05347.500.0003.741.0003.759.0009.000.0000
283Phẫu thuật cắt cụt chi10.0942.05347.500.0003.741.0003.759.0009.000.0000
284Phẫu thuật cắt da thừa cạnh hậu môn4.750.00004.750.0005.700.0000
285Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản10.0571.06325.700.0002.248.0003.452.0006.840.0000
286Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý10.0273.040814.250.0008.641.0005.609.00017.100.0000
287Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý [dùng dao Ligasure]10.0273.040816.250.0008.641.0007.609.00019.500.0000
288Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý [dùng dao siêu âm]10.0273.040817.250.0008.641.0008.609.00020.700.0000
289Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý14.300.000014.300.00017.160.0000
290Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý [dùng dao Ligasure]16.300.000016.300.00019.560.0000
291Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý [dùng dao siêu âm]17.250.000017.250.00020.700.0000
292Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú13.0172.06534.500.0002.862.0001.638.0005.400.0000
293Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý10.0272.040814.250.000014.250.00017.100.0000
294Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý [dùng dao Ligasure]16.250.000016.250.00019.500.0000
295Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý [dùng dao siêu âm]10.0272.040817.250.000017.250.00020.700.0000
296Phẫu thuật cắt ngón chân phụ3.900.00003.900.0004.680.0000
297Phẫu thuật cắt ngón tay thừa3.900.00003.900.0004.680.0000
298Phẫu thuật cắt polyp rốn3.000.00003.000.0003.600.0000
299Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow07.0017.03577.500.0004.166.0003.334.0009.000.0000
300Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson)10.0549.04945.650.0002.562.0003.088.0006.780.0000
301Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) [dùng dao Ligasure]10.0549.04947.650.0002.562.0005.088.0009.180.0000
302Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) [dùng dao siêu âm]10.0549.04948.150.0002.562.0005.588.0009.780.0000
303Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang10.0352.04257.500.0005.434.0002.066.0009.000.0000
304Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)5.400.00005.400.0006.480.0000
305Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)10.0265.04074.500.0003.014.0001.486.0005.400.0000
306Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome)10.0566.05844.750.0001.242.0003.508.0005.700.0000
307Phẫu thuật cắt u thành bụng [gây mê NKQ]10.0697.05837.500.0001.965.0005.535.0009.000.0000
308Phẫu thuật cắt u thành bụng [gây tê tủy sống]10.0697.05835.650.0001.965.0003.685.0006.780.0000
309Phẫu thuật cắt u thành bụng [gây tê]10.0697.05833.850.0001.965.0001.885.0004.620.0000
310Phẫu thuật cắt u thành ngực [gây mê NKQ]10.0278.05836.600.0001.965.0004.635.0007.920.0000
311Phẫu thuật cắt u thành ngực [gây tê tại chỗ]10.0278.05833.600.0001.965.0001.635.0004.320.0000
312Phẫu thuật cắt u vùng bẹn8.300.00008.300.0009.960.0000
313Phẫu thuật cắt vú to ở đàn ông5.000.00005.000.0006.000.0000
314Phẫu thuật cắt xẻ niệu đạo hẹp qua nội soi bằng laser6.550.00006.550.0007.860.0000
315Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn10.0285.04117.500.0006.686.000814.0009.000.0000
316Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương10.0286.04117.500.0006.686.000814.0009.000.0000
317Phẫu thuật chích rạch máu tụ [gây tê TS]3.900.00003.900.0004.680.0000
318Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản10.0555.04943.850.0002.562.0001.288.0004.620.0000
319Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật7.500.00007.500.0009.000.0000
320Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não10.0025.03728.300.0006.843.0001.457.0009.960.0000
321Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie)10.0409.04235.700.0003.044.0002.656.0006.840.0000
322Phẫu thuật chuyển gân chi (chuyển gân chày sau, chày trước...)8.300.00008.300.0009.960.0000
323Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền10.0813.05738.300.0003.325.0004.975.0009.960.0000
324Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời10.0814.057812.300.0004.957.0007.343.00014.760.0000
325Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống10.1068.05679.300.0005.328.0003.972.00011.160.0000
326Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương10.1069.05679.300.0005.328.0003.972.00011.160.0000
327Phẫu thuật cố định điểm bám dây chằng bên khớp gối6.600.00006.600.0007.920.0000
328Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay03.3688.05567.200.0003.750.0003.450.0008.640.0000
329Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi10.0152.04103.900.0001.756.0002.144.0004.680.0000
330Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [phức tạp]10.0808.05776.500.0004.616.0001.884.0007.800.0000
331Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay10.0948.05484.500.0003.985.000515.0005.400.0000
332Phẫu thuật đặt lại khớp gối do trật khớp gối5.400.00005.400.0006.480.0000
333Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép)10.0949.05485.400.0003.985.0001.415.0006.480.0000
334Phẫu thuật đặt lưới TOT ( Điều trị són tiểu)4.800.00004.800.0005.760.0000
335Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp10.0556.04944.800.0002.562.0002.238.0005.760.0000
336Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng10.0492.04935.700.0002.832.0002.868.0006.840.0000
337Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn10.0569.06246.600.0001.898.0004.702.0007.920.0000
338Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille10.0885.05596.600.0002.963.0003.637.0007.920.0000
339Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn10.0886.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
340Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi10.0884.05596.600.0002.963.0003.637.0007.920.0000
341Phẫu thuật điều trị gân bánh chè10.0883.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
342Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay10.0832.03443.600.0002.318.0001.282.0004.320.0000
343Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ10.0559.04945.700.00005.700.0006.840.0000
344Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản10.0557.04944.800.0002.562.0002.238.0005.760.0000
345Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên10.0684.04927.500.0003.258.0004.242.0009.000.0000
346Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini10.0679.04925.650.0003.258.0002.392.0006.780.0000
347Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice10.0681.04925.650.0003.258.0002.392.0006.780.0000
348Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein10.0682.04925.650.0003.258.0002.392.0006.780.0000
349Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice10.0680.04925.650.0003.258.0002.392.0006.780.0000
350Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát10.0683.04926.600.0003.258.0003.342.0007.920.0000
351Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành10.0691.058210.300.0002.851.0007.449.00012.360.0000
352Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi10.0685.049211.100.0003.258.0007.842.00013.320.0000
353Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác10.0687.04926.600.0003.258.0003.342.0007.920.0000
354Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng10.0686.049211.050.0003.258.0007.792.00013.260.0000
355Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ5.400.00005.400.0006.480.0000
356Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần10.0153.04147.500.0006.799.000701.0009.000.0000
357Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu10.0154.04148.300.0006.799.0001.501.0009.960.0000
358Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống10.0037.05712.887.0002.887.00003.464.4000
359Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân10.0939.05397.500.00007.500.0009.000.0000
360Phẫu thuật đóng cứng khớp khác10.0958.05497.500.00007.500.0009.000.0000
361Phẫu thuật đục chồi xương4.500.00004.500.0005.400.0000
362Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu10.0882.05596.600.0002.963.0003.637.0007.920.0000
363Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay10.0819.05564.500.0003.750.000750.0005.400.0000
364Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert10.0830.05565.400.0003.750.0001.650.0006.480.0000
365Phẫu thuật ghép xương nhân tạo10.0969.05536.300.0004.634.0001.666.0007.560.0000
366Phẫu thuật ghép xương tự thân10.0968.05536.300.0004.634.0001.666.0007.560.0000
367Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…)10.0965.03445.400.0002.318.0003.082.0006.480.0000
368Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi10.0974.05516.000.0002.758.0003.242.0007.200.0000
369Phẫu thuật gỡ dính gân gấp10.0973.05516.300.0002.758.0003.542.0007.560.0000
370Phẫu thuật gỡ dính thần kinh10.0975.05515.400.0002.758.0002.642.0006.480.0000
371Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai10.0717.05569.250.0003.750.0005.500.00011.100.0000
372Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân10.0865.05565.400.0003.750.0001.650.0006.480.0000
373Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân10.0870.05566.600.0003.750.0002.850.0007.920.0000
374Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp10.0867.05566.300.0003.750.0002.550.0007.560.0000
375Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân10.0871.05487.200.0003.985.0003.215.0008.640.0000
376Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng10.0932.05577.200.00007.200.0008.640.0000
377Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận10.0315.05828.300.0002.851.0005.449.0009.960.0000
378Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ28.0161.05763.300.00003.300.0003.960.0000
379Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ10.0698.06287.450.0002.612.0004.838.0008.940.0000
380Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)10.0554.04946.600.0002.562.0004.038.0007.920.0000
381Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân10.0783.05566.300.0003.750.0002.550.0007.560.0000
382Phẫu thuật KHX gãy bánh chè10.0772.05487.500.0003.985.0003.515.0009.000.0000
383Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu10.0753.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
384Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu10.0753.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
385Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay10.0745.05567.450.0003.750.0003.700.0008.940.0000
386Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay10.0723.05568.750.0003.750.0005.000.00010.500.0000
387Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi10.0762.05567.200.0003.750.0003.450.0008.640.0000
388Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi10.0761.05569.300.0003.750.0005.550.00011.160.0000
389Phẫu thuật KHX gãy đài quay10.0737.05568.300.0003.750.0004.550.0009.960.0000
390Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp10.0738.05566.300.0003.750.0002.550.0007.560.0000
391Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay10.0743.05565.400.0003.750.0001.650.0006.480.0000
392Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon)10.0782.05565.400.0003.750.0001.650.0006.480.0000
393Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay10.0820.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
394Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày10.0777.05569.250.0003.750.0005.500.00011.100.0000
395Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân10.0793.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
396Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân10.0794.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
397Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân10.0795.05567.200.0003.750.0003.450.0008.640.0000
398Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi10.0771.05566.300.0003.750.0002.550.0007.560.0000
399Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay10.0731.055612.300.0003.750.0008.550.00014.760.0000
400Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi10.0763.05569.300.0003.750.0005.550.00011.160.0000
401Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay10.0733.05566.600.0003.750.0002.850.0007.920.0000
402Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi10.0767.05566.300.0003.750.0002.550.0007.560.0000
403Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi10.0768.05566.300.0003.750.0002.550.0007.560.0000
404Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay10.0747.05564.500.0003.750.000750.0005.400.0000
405Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay10.0817.05564.500.0003.750.000750.0005.400.0000
406Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày10.0778.05567.200.0003.750.0003.450.0008.640.0000
407Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài10.0776.05568.300.0003.750.0004.550.0009.960.0000
408Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong10.0775.05568.300.0003.750.0004.550.0009.960.0000
409Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân10.0786.05565.400.0003.750.0001.650.0006.480.0000
410Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài10.0785.05565.400.0003.750.0001.650.0006.480.0000
411Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong10.0784.05565.400.0003.750.0001.650.0006.480.0000
412Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu10.0734.05485.400.0003.985.0001.415.0006.480.0000
413Phẫu thuật KHX gãy Monteggia10.0736.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
414Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân)10.0792.05564.500.0003.750.000750.0005.400.0000
415Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay10.0821.05565.400.0003.750.0001.650.0006.480.0000
416Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay10.0816.05564.500.0003.750.000750.0005.400.0000
417Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần10.0757.05569.300.0003.750.0005.550.00011.160.0000
418Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu10.0741.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
419Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay10.0732.05567.450.0003.750.0003.700.0008.940.0000
420Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân10.0780.05568.300.0003.750.0004.550.0009.960.0000
421Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay [đóng đinh nội tủy]10.0739.05566.300.0003.750.0002.550.0007.560.0000
422Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay [nẹp vis, xương quay]10.0739.05565.400.0003.750.0001.650.0006.480.0000
423Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay [nẹp vis, xương trụ]10.0739.05565.400.0003.750.0001.650.0006.480.0000
424Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay [nẹp vít]10.0739.05569.000.0003.750.0005.250.00010.800.0000
425Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay10.0746.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
426Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay10.0725.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
427Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp10.0729.05568.300.0003.750.0004.550.0009.960.0000
428Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày10.0779.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
429Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi10.0765.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
430Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp10.0770.05567.200.0003.750.0003.450.0008.640.0000
431Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay10.0724.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
432Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay10.0744.05487.500.0003.985.0003.515.0009.000.0000
433Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên10.0787.05566.300.0003.750.0002.550.0007.560.0000
434Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay10.0730.05569.300.0003.750.0005.550.00011.160.0000
435Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi10.0766.05567.200.0003.750.0003.450.0008.640.0000
436Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi10.0769.05569.300.0003.750.0005.550.00011.160.0000
437Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp10.0773.05486.300.0003.985.0002.315.0007.560.0000
438Phẫu thuật KHX gãy xương đòn10.0719.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
439Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay10.0815.05566.600.0003.750.0002.850.0007.920.0000
440Phẫu thuật KHX gãy xương gót10.0788.05566.300.0003.750.0002.550.0007.560.0000
441Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần10.0781.05566.600.0003.750.0002.850.0007.920.0000
442Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới10.0740.05565.400.0003.750.0001.650.0006.480.0000
443Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay10.0727.05539.300.0004.634.0004.666.00011.160.0000
444Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn10.0721.05568.300.0003.750.0004.550.0009.960.0000
445Phẫu thuật KHX toác khớp mu ( trật khớp)10.0755.05487.500.0003.985.0003.515.0009.000.0000
446Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn10.0720.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
447Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn10.0722.05567.500.0003.750.0003.750.0009.000.0000
448Phẫu thuật kiểm tra thần kinh5.400.00005.400.0006.480.0000
449Phẫu thuật làm cứng khớp gối10.0950.05497.500.00007.500.0009.000.0000
450Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón10.0862.05713.000.0002.887.000113.0003.600.0000
451Phẫu thuật làm sạch ổ khớp10.0956.05515.400.0002.758.0002.642.0006.480.0000
452Phẫu thuật làm vũng khớp vai (phẫu thuật latarjet) trong điều trị trật khớp vai tái diễn9.300.00009.300.00011.160.0000
453Phẫu thuật lấy bỏ nang màng tủy (meningeal cysts) trong ống sống bằng đường vào phía sau10.0046.03747.200.0004.948.0002.252.0008.640.0000
454Phẫu thuật lấy bỏ u xương10.0967.05585.400.0003.746.0001.654.0006.480.0000
455Phẫu thuật lấy dị vật đơn giản3.600.00003.600.0004.320.0001.000.000
456Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên10.0010.037010.300.0005.081.0005.219.00012.360.0000
457Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên10.0009.03708.250.0005.081.0003.169.0009.900.0000
458Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não10.0005.03708.800.0005.081.0003.719.00010.560.0000
459Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung10.1078.03697.200.0004.498.0002.702.0008.640.0000
460Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng10.1080.05709.300.0005.025.0004.275.00011.160.0000
461Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix ...)10.1081.05649.300.0007.134.0002.166.00011.160.0000
462Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng10.0551.04946.300.0002.562.0003.738.0007.560.0000
463Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch10.0548.04943.600.0002.562.0001.038.0004.320.0000
464Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm10.0947.05715.400.0002.887.0002.513.0006.480.0000
465Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [gây tê ĐR]10.0947.05714.500.0002.887.0001.613.0005.400.0000
466Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [gây tê TS]10.0947.05715.400.0002.887.0002.513.0006.480.0000
467Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân28.0281.11266.000.00006.000.0007.200.0000
468Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch15.300.000015.300.00018.360.0000
469Phẫu thuật Longo10.0552.04955.650.0002.254.0003.396.0006.780.0000
470Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ10.0553.04956.600.0002.254.0004.346.0007.920.0000
471Phẫu thuật mở cơ thắt tâm vị, tạo van chống trào ngược thực quản [dùng dao siêu âm]9.100.00009.100.00010.920.0000
472Phẫu thuật mổ mở khâu lại điểm bám dây chằng chéo sau8.300.00008.300.0009.960.0000
473Phẫu thuật mổ mở khâu lại điểm bám dây chằng chéo trước7.500.00007.500.0009.000.0000
474Phẫu thuật nắn chỉnh khớp chi dưới [tê tủy sống]3.300.00003.300.0003.960.0000
475Phẫu thuật nẹp vít cột sống cổ10.0056.05667.200.0005.197.0002.003.0008.640.0000
476Phẫu thuật nẹp vít cột sống thắt lưng10.0056.05679.300.0005.328.0003.972.00011.160.0000
477Phẫu thuật Newmann5.700.00005.700.0006.840.0000
478Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân)10.0963.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
479Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân)10.0964.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
480Phẫu thuật nội soi cắt - khâu kén khí phổi27.0082.01257.500.00007.500.0009.000.0000
481Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối27.0460.05417.500.00007.500.0009.000.0000
482Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối27.0463.05417.500.00007.500.0009.000.0000
483Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa27.0187.20394.600.0002.564.0002.036.0005.520.0000
484Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa [dùng dao Ligasure]27.0187.20398.600.0002.564.0006.036.00010.320.0000
485Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa [dùng dao siêu âm]27.0187.20399.100.0002.564.0006.536.00010.920.0000
486Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm [không gồm vật tư tiêu hao đặc biệt]27.0461.05417.500.00007.500.0009.000.0000
487Phẫu thuật nội soi cắt túi mật27.0273.04735.600.0003.093.0002.507.0006.720.0000
488Phẫu thuật nội soi cắt túi mật [dùng dao Ligasure]27.0273.04738.600.0003.093.0005.507.00010.320.0000
489Phẫu thuật nội soi cắt túi mật [dùng dao siêu âm]27.0273.04739.100.0003.093.0006.007.00010.920.0000
490Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr27.0272.04737.500.0003.093.0004.407.0009.000.0000
491Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr [dùng dao Ligasure]27.0272.04739.500.0003.093.0006.407.00011.400.0000
492Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr [dùng dao siêu âm]27.0272.047310.000.0003.093.0006.907.00012.000.0000
493Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang27.0383.04266.600.00006.600.0007.920.0000
494Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel27.0184.04576.600.0004.241.0002.359.0007.920.0000
495Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư27.0331.11965.400.0002.167.0003.233.0006.480.0000
496Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng27.0190.20396.600.0002.564.0004.036.0007.920.0000
497Phẫu thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi27.0077.01257.500.00007.500.0009.000.0000
498Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn27.0404.11966.600.00006.600.0007.920.0000
499Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở27.0336.12102.448.0002.448.00002.937.6000
500Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm27.0462.05417.200.00007.200.0008.640.0000
501Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày27.0142.04516.600.0002.896.0003.704.0007.920.0000
502Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non27.0172.04646.600.0002.664.0003.936.0007.920.0000
503Phẫu thuật nội soi lấy u/điều trị rò dịch não tuỷ, thoát vị nền sọ8.800.00008.800.00010.560.0000
504Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày27.0147.05026.550.0002.697.0003.853.0007.860.0000
505Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu27.0332.11965.650.0002.167.0003.483.0006.780.0000
506Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận27.0357.04188.300.00008.300.0009.960.0000
507Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận [phức tạp]27.0357.041810.300.000010.300.00012.360.0000
508Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản27.0371.04186.600.00006.600.0007.920.0000
509Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản [phức tạp]27.0371.041810.300.000010.300.00012.360.0000
510Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng27.0335.11976.300.0001.456.0004.844.0007.560.0000
511Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân chân ngỗng27.0467.05429.300.00009.300.00011.160.0000
512Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước [chéo sau]27.0469.05429.300.00009.300.00011.160.0000
513Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản - bể thận27.0363.04238.300.00008.300.0009.960.0000
514Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản27.0366.04237.500.00007.500.0009.000.0000
515Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh27.0406.11976.600.00006.600.0007.920.0000
516Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn2.750.00002.750.0003.300.0000
517Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa27.0191.04515.500.0002.896.0002.604.0006.600.0000
518Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa [dùng dao Ligasure]27.0191.04519.500.0002.896.0006.604.00011.400.0000
519Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa [dùng dao siêu âm]27.0191.04519.500.0002.896.0006.604.00011.400.0000
520Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)10.0966.05726.300.00006.300.0007.560.0000
521Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam12.0323.06534.500.0002.862.0001.638.0005.400.0000
522Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam12.0323.06534.500.0002.862.0001.638.0005.400.0000
523Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn10.0688.05835.700.0001.965.0003.735.0006.840.0000
524Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn [nội soi]10.0688.05836.600.0001.965.0004.635.0007.920.0000
525Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn [nội soi][dao siêu âm]10.0688.05838.800.0001.965.0006.835.00010.560.0000
526Phẫu thuật rửa khớp gối, cắt bao hoạt dịch5.400.00005.400.0006.480.0000
527Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi [cẳng chân]10.0952.05715.400.0002.887.0002.513.0006.480.0000
528Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)10.0953.05713.000.0002.887.000113.0003.600.0000
529Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương10.0742.05397.200.0002.106.0005.094.0008.640.0000
530Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay10.0851.05713.300.0002.887.000413.0003.960.0000
531Phẫu thuật tháo khớp cổ tay10.0864.05834.500.0001.965.0002.535.0005.400.0000
532Phẫu thuật tháo khớp vai10.0716.05519.300.0002.758.0006.542.00011.160.0000
533Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo [ bán phần]9.300.00009.300.00011.160.0000
534Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo [ toàn phần]12.300.000012.300.00014.760.0000
535Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [đơn giản]10.0807.05776.500.0004.616.0001.884.0007.800.0000
536Phẫu thuật tổn thương gân Achille10.0877.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
537Phẫu thuật tổn thương gân chày trước10.0875.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
538Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau10.0880.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
539Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên10.0878.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
540Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay10.0749.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
541Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I10.0876.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
542Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay10.0751.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
543Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay10.0750.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
544Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I10.0879.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
545Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II)10.0752.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
546Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn10.0408.05844.750.0001.242.0003.508.0005.700.0000
547Phẫu thuật trích rạch máu tụ [tiến hành trên phòng mổ]3.300.00003.300.0003.960.0000
548Phẫu thuật u ngoài màng cứng tủy sống-rễ thần kinh, bằng đường vào phía sau10.0050.03749.300.0004.948.0004.352.00011.160.0000
549Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên10.0148.03445.400.0002.318.0003.082.0006.480.0000
550Phẫu thuật u trong và ngoài ống sống, không tái tạo đốt sống, bằng đường vào phía sau hoặc sau-ngoài10.0052.03747.200.0004.948.0002.252.0008.640.0000
551Phẫu thuật vá da diện tích <5cm²10.0960.00003.600.00003.600.0004.320.0000
552Phẫu thuật vá da diện tích >10cm²10.0962.05746.000.0004.228.0001.772.0007.200.0000
553Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm²10.0961.05754.500.0002.790.0001.710.0005.400.0000
554Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren10.0858.05357.200.0002.925.0004.275.0008.640.0000
555Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não10.0017.03848.300.0004.557.0003.743.0009.960.0000
556Phẫu thuật vết thương bàn tay10.0809.05833.600.0001.965.0001.635.0004.320.0000
557Phẫu thuật vết thương bàn tay [gây tê]10.0809.05833.600.0001.965.0001.635.0004.320.0000
558Phẫu thuật vết thương bàn tay [VT phức tạp]10.0809.05834.500.0001.965.0002.535.0005.400.0000
559Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi10.0810.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
560Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê ĐR]10.0983.05513.600.0002.758.000842.0004.320.0000
561Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê TS]10.0983.05514.500.0002.758.0001.742.0005.400.0000
562Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu10.0954.05763.600.0002.598.0001.002.0004.320.0000
563Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp10.0955.05777.000.0004.616.0002.384.0008.400.0000
564Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp10.0811.05596.300.0002.963.0003.337.0007.560.0000
565Phẫu thuật viêm xương sọ10.0029.03838.300.0005.389.0002.911.0009.960.0000
566Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật10.0402.05844.500.0001.242.0003.258.0005.400.0000
567Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn10.0407.04354.500.0002.321.0002.179.0005.400.0000
568Phẫu thuật xử lý nhiễm khuẩn vết mổ2.700.00002.700.0003.240.0000
569Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp10.0001.05776.800.0004.616.0002.184.0008.160.0000
570Rút đinh cố định ngoài chân Trái hoặc Phải (Tiểu phẫu) thực hiện trên phòng mổ2.000.00002.000.0002.400.0000
571Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương [ gây mê NKQ]10.0984.05635.400.0001.731.0003.669.0006.480.0000
572Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương [gây mê TM]10.0984.05633.600.0001.731.0001.869.0004.320.0000
573Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương [gây tê đám rối]10.0984.05633.600.0001.731.0001.869.0004.320.0000
574Rút đinh hoặc tháo phương tiện kết hợp xương [gây tê tủy sống]10.0984.05634.500.0001.731.0002.769.0005.400.0000
575Sử dụng dao siêu âm Johnson & Johnson trong phẫu thuật3.000.00003.000.0003.600.0000
576Sử dụng dao siêu âm trong phẫu thuật3.000.00003.000.0003.600.0000
577Tạo đường rò vật hang, vật xốp4.800.00004.800.0005.760.0000
578Tạo hình môn vị6.550.00006.550.0007.860.0000
579Tháo bỏ các ngón chân [PT cắt ngón chân thừa][trẻ em]03.3797.05713.900.0002.887.0001.013.0004.680.0000
580Tháo khớp cổ chân do ung thư12.0332.11894.500.00004.500.0005.400.0000
581Tháo khớp gối do ung thư12.0333.05515.400.00005.400.0006.480.0000
582Tháo khớp háng do ung thư12.0334.05347.200.00007.200.0008.640.0000
583Tháo khớp khuỷu tay do ung thư12.0329.05344.500.00004.500.0005.400.0000
584Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay12.0330.11857.200.00007.200.0008.640.0000
585Tháo lồng ruột non [nội soi]10.0483.04556.550.0002.498.0004.052.0007.860.0000
586Tháo phương tiện kết hợp xương (Tiểu phẫu) thực hiện trên phòng mổ2.000.00002.000.0002.400.0000
587Tháo xoắn ruột non10.0482.04555.650.0002.498.0003.152.0006.780.0000
588Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng10.0400.05845.700.0001.242.0004.458.0006.840.0000
589Theo dõi độ mê bằng máy BIS550.0000550.000825.0000
590Thương tích bàn tay giản đơn3.600.00003.600.0004.320.0000
591U bã đậu < 2cm1.500.00001.500.0001.800.0000
592U bã đậu > 2cm2.000.00002.000.0002.400.0000
593U bao hoạt dịch cổ tay2.500.00002.500.0003.000.0000
594U bao hoạt dịch khoeo chân5.000.00005.000.0006.000.0000
595U mỡ < 5cm3.000.00003.000.0003.600.0000
596U mỡ > 5cm4.000.00004.000.0004.800.0000
597Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt28.0033.07732.300.00002.300.0002.760.0000