PHẪU THUẬT MẮT

STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Bơm hơi / khí tiền phòng14.0183.07961.500.00001.500.0001.800.0000
2Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)14.0180.08051.800.00001.800.0002.160.0000
3Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) [cắt củng mạc sâu]14.0180.08052.500.00002.500.0003.000.0000
4Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hoá hoặc chất antiVEGF [cắt bè củng giác mạc]14.0147.07311.800.00001.800.0002.160.0000
5Cắt bè sử dụng thuốc chống chuyển hoá hoặc chất antiVEGF [cắt củng mạc sâu]14.0147.07312.500.00002.500.0003.000.0000
6Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài14.0184.07742.500.00002.500.0003.000.0000
7Cắt bỏ túi lệ804.0000804.0001.206.0000
8Cắt bỏ u bạch mạch kết mạc50.000050.000100.0000
9Cắt bỏ u hạt, u gai kết mạc120.0000120.000240.0000
10Cắt da mi thừa 2 mi tạo hình nếp mí + lấy mỡ thừa5.500.00005.500.0006.600.0000
11Cắt da mi thừa 4 mi tạo hình nếp mi +- lấy mỡ thừa8.000.00008.000.0009.600.0000
12Cắt mộng phương pháp vùi cắt bỏ đơn thuần450.0000450.000900.0000
13Cắt u da mi không ghép [<5mm]14.0083.08361.100.00001.100.0001.320.0000
14Cắt u da mi không ghép [>5mm]14.0083.08362.200.00002.200.0002.640.0000
15Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép14.0088.07362.300.00002.300.0002.760.0000
16Cắt u kết mạc không vá1.500.00001.500.0001.800.0000
17Cắt u mi, u kết mạc không vá da, chắp tỏa lan350.0000350.000700.0000
18Điện đông thể mi150.0000150.000300.0000
19Ghép giác mạc (01 mắt)1.500.00001.500.0001.800.0000
20Ghép màng ối điều trị loét giác mạc700.0000700.0001.050.0000
21Ghép mỡ điều trị lõm mắt [1 mắt]3.500.00003.500.0004.200.0000
22Ghép mỡ điều trị lõm mắt [2 mắt]7.500.00007.500.0009.000.0000
23Gọt giác mạc430.0000430.000860.0000
24Khâu cò mi300.0000300.000600.0000
25Khâu củng mạc [đơn thuần]14.0177.07651.800.00001.800.0002.160.0000
26Khâu củng mạc [phức tạp]14.0177.07672.000.00002.000.0002.400.0000
27Khâu da mi đơn giản14.0171.07691.000.000809.000191.0001.500.0000
28Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây mê03.1663.07682.000.00002.000.0002.400.0000
29Khâu giác mạc [đơn thuần]1.800.00001.800.0002.160.0000
30Khâu giác mạc [phức tạp]2.000.00002.000.0002.400.0000
31Khâu kết mạc [gây mê]14.0201.07692.000.00002.000.0002.400.0000
32Khâu kết mạc [gây tê]14.0201.07691.000.00001.000.0001.500.0000
33Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc14.0179.07701.600.00001.600.0001.920.0000
34Khâu phủ kết mạc14.0175.08391.200.00001.200.0001.440.0000
35Khâu phục hồi bờ mi28.0035.07721.000.00001.000.0001.500.0000
36Lấy dị vật hốc mắt500.0000500.0001.000.0000
37Lấy dị vật tiền phòng400.0000400.000800.0000
38Mở bao sau bằng Laser150.0000150.000300.0000
39Mở tiền phòng rửa máu/ mủ400.0000400.000800.0000
40Múc nội nhãn14.0185.07981.000.00001.000.0001.500.0000
41Nhấn mí Hàn Quốc3.000.00003.000.0003.600.0000
42Nối thông lệ mũi700.0000700.0001.050.0000
43Phẫu thuật cắt dịch kính và điều trị bong võng mạc (01 mắt)1.500.00001.500.0001.800.0000
44Phẫu thuật cắt mộng ghép màng ối, kết mạc - gây tê1.400.00001.400.0001.680.0000
45Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên14.0145.08101.400.00001.400.0001.680.0000
46Phẫu thuật cắt thủy tinh thể650.0000650.000975.0000
47Phẫu thuật điều trị bệnh võng mạc trẻ đẻ non (2 mắt)350.0000350.000700.0000
48Phẫu thuật điều trị bong hắc mạc: Chọc hút dịch dưới hắc mạc, bơm hơi tiền phòng14.0143.07401.700.00001.700.0002.040.0000
49Phẫu thuật Epicanthus [1 mắt]14.0135.08161.500.00001.500.0001.800.0000
50Phẫu thuật hẹp khe mi03.1622.08171.500.00001.500.0001.800.0000
51Phẫu thuật mở rộng khe mi03.1621.08171.500.00001.500.0001.800.0000
52Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [mộng đơn tái phát][gây mê]14.0066.08082.400.00002.400.0002.880.0000
53Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [mộng đơn tái phát][gây tê]14.0066.08241.600.00001.600.0001.920.0000
54Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [mộng đơn, ghép kết mạc tự thân][gây tê]14.0066.08241.400.00001.400.0001.680.0000
55Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [mộng đơn][gây mê]14.0066.08082.100.00002.100.0002.520.0000
56Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [mộng kép tái phát][gây tê]14.0066.08242.300.00002.300.0002.760.0000
57Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [mộng kép]14.0066.08242.000.00002.000.0002.400.0000
58Phẫu thuật mộng đơn thuần [mộng đơn]14.0165.08231.300.00001.300.0001.560.0000
59Phẫu thuật mộng đơn thuần [mộng kép]14.0165.08232.000.00002.000.0002.400.0000
60Phẫu thuật quặm [1 mi gây mê]14.0187.07881.800.00001.800.0002.160.0000
61Phẫu thuật quặm [1 mi gây tê]14.0187.07891.300.00001.300.0001.560.0000
62Phẫu thuật quặm [1 mi tái phát - tê]14.0187.07891.500.00001.500.0001.800.0000
63Phẫu thuật quặm [1 mi tát phát - mê]14.0187.07882.000.00002.000.0002.400.0000
64Phẫu thuật quặm [2 mi gây mê]14.0187.07902.700.00002.700.0003.240.0000
65Phẫu thuật quặm [2 mi gây tê]14.0187.07912.200.00002.200.0002.640.0000
66Phẫu thuật quặm [2 mi tái phát - mê]14.0187.07903.000.00003.000.0003.600.0000
67Phẫu thuật quặm [2 mi tái phát- tê]14.0187.07912.500.00002.500.0003.000.0000
68Phẫu thuật quặm [3 mi gây mê]14.0187.07933.500.00003.500.0004.200.0000
69Phẫu thuật quặm [3 mi gây tê]14.0187.07923.000.00003.000.0003.600.0000
70Phẫu thuật quặm [3 mi tái phát - mê]14.0187.07933.900.00003.900.0004.680.0000
71Phẫu thuật quặm [3 mi tái phát - tê]14.0187.07923.400.00003.400.0004.080.0000
72Phẫu thuật quặm [4 mi gây mê]14.0187.07944.200.00004.200.0005.040.0000
73Phẫu thuật quặm [4 mi gây tê]14.0187.07953.700.00003.700.0004.440.0000
74Phẫu thuật quặm [4 mi tái phát - mê]14.0187.07944.700.00004.700.0005.640.0000
75Phẫu thuật quặm [4 mi tái phát - tê]14.0187.07954.200.00004.200.0005.040.0000
76Phẫu thuật sụp mi2.500.00002.500.0003.000.0000
77Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL14.0005.08153.000.00003.000.0003.600.0000
78Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL [BS Hà Nội]14.0005.08153.500.00003.500.0004.200.0000
79Phẫu thuật tạo hình nếp mi [1 mí - 1 mắt]14.0125.08292.500.00002.500.0003.000.0000
80Phẫu thuật tạo hình nếp mi [2 mí - 1 mắt]14.0125.08295.500.00005.500.0006.600.0000
81Phẫu thuật tạo hình nếp mi [2 mí - 2 mắt]14.0125.08295.500.00005.500.0006.600.0000
82Phẫu thuật tạo hình nếp mi [3,4 mí - 2 mắt]14.0125.08297.500.00007.500.0009.000.0000
83Phẫu thuật thủy tinh thể ngoài bao (1 mắt, chưa bao gồm ống silicon)650.0000650.000975.0000
84Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi [1 mắt]2.500.00002.500.0003.000.0000
85Phẫu thuật u kết mạc nông500.0000500.0001.000.0000
86Phẫu thuật vá da điều trị lật mi1.010.00001.010.0001.212.0000
87Rạch góc tiền phòng400.0000400.000800.0000
88Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) [trẻ em]03.1655.07961.500.000740.000760.0001.800.000760.000
89Sửa sẹo xấu quanh mi [1 mắt]1.700.00001.700.0002.040.0000
90Tách dính mi cầu ghép kết mạc750.0000750.0001.125.0000
91Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt28.0033.07731.500.00001.500.0001.800.0000
92Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt14.0174.07731.700.000926.000774.0002.040.000774.000