TT TAI MŨI HỌNG

STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Bẻ cuốn dưới03.2152.0867500.0000500.0001.000.0000
2Bẻ cuốn mũi15.0132.08671.000.00001.000.0001.500.0000
3Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm [trẻ em]03.2457.10443.250.000705.0002.545.0003.900.0000
4Bơm hơi vòi nhĩ15.0052.0993500.0000500.0001.000.0000
5Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA15.0208.09163.000.000116.0002.884.0003.600.0002.884.000
6Cầm máu mũi bằng Merocel [1 bên]15.0142.0868600.000205.000395.000900.000395.000
7Cầm máu mũi bằng Merocel [2 bên]15.0142.08691.000.000275.000725.0001.500.000725.000
8Cắt Amiđan dùng Comblator (gây mê) (gồm cả Comblator))5.000.00005.000.0006.000.0000
9Cắt bỏ khối u màn hầu12.0142.11896.000.00006.000.0007.200.0000
10Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm12.0090.10608.000.00008.000.0009.600.0000
11Cắt bỏ vành tai thừa15.0047.0000700.0000700.0001.050.0000
12Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm12.0008.08345.000.00005.000.0006.000.0000
13Cắt các u nang mang12.0013.08348.000.00008.000.0009.600.0000
14Cắt hãm lưỡi [gây mê]3.000.00003.000.0003.600.0000
15Cắt hãm lưỡi [gây tê]1.500.00001.500.0001.800.0000
16Cắt nang giáp móng03.2454.10486.000.00006.000.0007.200.0000
17Cắt nang vùng sàn miệng12.0064.10468.300.00008.300.0009.960.0000
18Cắt polyp mũi12.0162.09186.000.000663.0005.337.0007.200.0005.337.000
19Cắt polyp ống tai [gây tê]12.0161.08752.000.000602.0001.398.0002.400.0001.398.000
20Cắt sẹo lồi vành tai gây mê5.000.00005.000.0006.000.0000
21Cắt sẹo lồi vành tai gây tê3.300.00003.300.0003.960.0000
22Cắt thanh quản có tái tạo phát âm03.2218.087620.300.000020.300.00024.360.0000
23Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm [trẻ em]03.2456.10443.250.000705.0002.545.0003.900.0000
24Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên [trẻ em]03.2455.10454.250.0001.126.0003.124.0005.100.0000
25Cắt u lưỡi lành tính12.0135.11896.000.00006.000.0007.200.0000
26Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm [trẻ em]03.2458.10445.000.000705.0004.295.0006.000.0000
27Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê]12.0092.09094.000.0001.334.0002.666.0004.800.0000
28Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê]12.0092.09102.000.000834.0001.166.0002.400.0000
29Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê]4.000.00004.000.0004.800.0000
30Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê]3.000.00003.000.0003.600.0000
31Cắt u nang hạ họng-thanh quản qua nội soi03.2177.09658.300.00008.300.0009.960.0000
32Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm12.0086.10608.300.00008.300.0009.960.0000
33Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm [cắt tuyến dưới hàm]12.0086.09448.300.00008.300.0009.960.0000
34Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi12.0087.10608.300.00008.300.0009.960.0000
35Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi [cắt tuyến dưới hàm]12.0087.09448.300.00008.300.0009.960.0000
36Cắt u tuyến nước bọt mang tai12.0089.09458.300.00008.300.0009.960.0000
37Cắt u tuyến nước bọt mang tai [dùng dao siêu âm]12.0089.094510.000.000010.000.00012.000.0000
38Chích áp xe quanh Amidan [gây mê]15.0207.09953.300.000729.0002.571.0003.960.0002.571.000
39Chích áp xe quanh Amidan [gây tê]15.0207.08781.000.000263.000737.0001.500.000737.000
40Chích áp xe sàn miệng [gây mê]15.0206.09963.000.000729.0002.271.0003.600.0002.271.000
41Chích áp xe sàn miệng [gây tê]15.0206.08791.000.000263.000737.0001.500.000737.000
42Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây mê]15.0223.09963.000.000729.0002.271.0003.600.0002.271.000
43Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây tê]15.0223.08792.000.000263.0001.737.0002.400.0001.737.000
44Chích nhọt ống tai ngoài03.2119.0505500.0000500.0001.000.0000
45Chích rạch màng nhĩ15.0050.09941.000.00061.200938.8001.500.000938.800
46Chích rạch vành tai300.0000300.000600.0000
47Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con15.0031.088118.000.000018.000.00021.600.0000
48Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con15.0032.099716.000.000016.000.00019.200.0000
49Chọc hút dịch tụ huyết vành tai [trẻ em]03.2118.08821.000.00052.600947.4001.500.000947.400
50Chọc hút dịch vành tai15.0056.0882300.00052.600247.400600.000247.400
51Chọc hút u nang sàn mũi1.000.00001.000.0001.500.0000
52Đặt ống thông khí màng nhĩ15.0048.09713.290.00003.290.0003.948.0000
53Đặt ống thông khí màng nhĩ [ 2 bên]15.0048.09716.250.00006.250.0007.500.0000
54Đặt ống thông khí màng nhĩ [1 bên]15.0048.09714.250.00004.250.0005.100.0000
55Đặt ống thông khí màng nhĩ [hòm tai]15.0048.09713.290.00003.290.0003.948.0000
56Đặt stent khí phế quản01.0090.088310.250.000010.250.00012.300.0000
57Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán21.0066.088690.000090.000180.0000
58Đo nhĩ lượng21.0064.0885100.0000100.000200.0000
59Đo phản xạ cơ bàn đạp21.0065.0887100.0000100.000200.0000
60Đo sức nghe lời51.600051.600103.2000
61Đo thính lực đơn âm21.0060.0890150.0000150.000300.0000
62Đo thính lực trên ngưỡng21.0062.089160.000060.000120.0000
63Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê]15.0130.09235.250.000673.0004.577.0006.300.0004.577.000
64Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê]15.0130.09223.250.000447.0002.803.0003.900.0002.803.000
65FESS giải quyết các u lành tính03.2222.09668.000.00008.000.0009.600.0000
66Gắp dị vật trong soi thực quản ống cứng500.0000500.0001.000.0000
67Hút rửa mũi, xoang sau mổ15.0147.1006200.000140.00060.000400.00060.000
68khâu lỗ thủng bịt vách ngăn mũi6.000.00006.000.0007.200.0000
69Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng15.0214.10023.000.000954.0002.046.0003.600.0002.046.000
70Khâu vành rách sau chấn thương500.0000500.0001.000.0000
71Khâu vết rách vành tai15.0051.02162.000.000178.0001.822.0002.400.0001.822.000
72Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [nông <10cm] [trẻ em]03.2245.0216500.000178.000322.0001.000.000322.000
73Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [nông >=10cm][trẻ em]03.2245.02171.000.000237.000763.0001.500.000763.000
74Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [sâu <10cm] [trẻ em]03.2245.02181.300.000257.0001.043.0001.560.0001.043.000
75Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [sâu >=10cm] [trẻ em]03.2245.02192.000.000305.0001.695.0002.400.0001.695.000
76Lấy dị vật hạ họng15.0213.0900150.00040.800109.200300.000109.200
77Lấy dị vật họng miệng15.0212.0900100.00040.80059.200200.00059.200
78Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê]15.0143.09062.000.000673.0001.327.0002.400.0001.327.000
79Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây tê]15.0143.0907400.000194.000206.000800.000206.000
80Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) [gây mê]15.0054.09023.300.000514.0002.786.0003.960.0002.786.000
81Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) [gây tê]15.0054.0903500.000155.000345.0001.000.000345.000
82Lấy dị vật tai [trẻ em]03.2117.0901200.00062.900137.100400.000137.100
83Lấy kist bã đậu họng50.000050.000100.0000
84Lấy nút biểu bì ống tai ngoài15.0059.0908100.00062.90037.100200.00037.100
85Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng2.000.00002.000.0002.400.0000
86Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng15.0205.10434.000.00004.000.0004.800.0000
87Mở sào bào15.0027.09115.300.00005.300.0006.360.0000
88Mở sào bào - thượng nhĩ15.0028.091115.300.000015.300.00018.360.0000
89Mở sào bào thượng nhĩ - vá nhĩ15.0029.091115.300.000015.300.00018.360.0000
90Nắn sống mũi sau chấn thương03.2148.09126.000.00006.000.0007.200.0000
91Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê]15.0134.09125.400.0002.672.0002.728.0006.480.0002.728.000
92Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê]15.0134.09133.000.0001.277.0001.723.0003.600.0001.723.000
93Nâng, nắn sống mũi700.0000700.0001.050.0000
94Nội soi bẻ cuốn mũi dưới15.0133.08671.000.00001.000.0001.500.0000
95Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản15.0203.09884.000.00004.000.0004.800.0000
96Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê15.0129.09211.500.00001.500.0001.800.0000
97Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê15.0226.10052.000.000290.0001.710.0002.400.0001.710.000
98Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê15.0227.10053.000.000290.0002.710.0003.600.0002.710.000
99Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [mê]15.0144.09063.000.000673.0002.327.0003.600.0002.327.000
100Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [tê]15.0144.0907500.000194.000306.0001.000.000306.000
101Nội soi lấy dị vật tai gây mê15.0055.09022.000.000514.0001.486.0002.400.0001.486.000
102Nội soi lấy dị vật tai gây tê15.0055.09031.000.000155.000845.0001.500.000845.000
103Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết20.0008.0932600.000513.00087.000900.00087.000
104Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây mê]03.0997.09313.000.00003.000.0003.600.0000
105Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây tê]03.0997.0932500.0000500.0001.000.0000
106Nội soi nạo VA gây mê sửu dụng Hummer6.000.00006.000.0007.200.0000
107Nội soi sinh thiết u hốc mũi15.0136.10051.250.000290.000960.0001.500.000960.000
108Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê]15.0137.09313.300.0001.559.0001.741.0003.960.0001.741.000
109Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê]15.0137.0932650.000513.000137.000975.000137.000
110Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê15.0238.10043.000.000508.0002.492.0003.600.0002.492.000
111Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [mê]15.0240.09044.000.000703.0003.297.0004.800.0003.297.000
112Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [tê]15.0240.09052.000.000362.0001.638.0002.400.0001.638.000
113Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán20.0010.0990300.000213.00087.000600.00087.000
114Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê15.0239.10044.000.000508.0003.492.0004.800.0003.492.000
115Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê][Chưa bao gồm chi phí gắp dị vật]15.0234.09253.500.000703.0002.797.0004.200.0002.797.000
116Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê]15.0234.09272.000.000223.0001.777.0002.400.0001.777.000
117Nong vòi nhĩ nội soi200.0000200.000400.0000
118Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê]15.0081.09186.300.00006.300.0007.560.0000
119Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi12.0159.10636.000.00006.000.0007.200.0000
120Phẫu thuật cắt 1/2 thanh quản6.000.00006.000.0007.200.0000
121Phẫu thuật cắt Amidan gây mê15.0149.09378.000.00008.000.0009.600.0000
122Phẫu thuật cắt Amidan gây mê [ bằng Lazer]11.000.000011.000.00013.200.0000
123Phẫu thuật cắt Amidan gây mê [bằng dao Plasma]10.000.000010.000.00012.000.0000
124Phẫu thuật cắt amidan gây mê [dùng dao Ligasure]10.800.000010.800.00012.960.0000
125Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê8.000.00008.000.0009.600.0000
126Phẫu thuật cắt bỏ nang và rò xoang lê (túi mang 1V)8.000.00008.000.0009.600.0000
127Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII8.000.00008.000.0009.600.0000
128Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai [gây mê]15.0045.09093.300.0001.334.0001.966.0003.960.0000
129Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai [gây tê]15.0045.09101.300.000834.000466.0001.560.000466.000
130Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê]15.0043.08748.300.0001.990.0006.310.0009.960.0000
131Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây tê]15.0043.08756.300.000602.0005.698.0007.560.0005.698.000
132Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi6.000.00006.000.0007.200.0000
133Phẫu thuật cắt dính thanh quản6.000.00006.000.0007.200.0000
134Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng Laser15.0082.099810.300.000010.300.00012.360.0000
135Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai - bảo tồn dây VII10.000.000010.000.00012.000.0000
136Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm15.0284.094410.000.000010.000.00012.000.0000
137Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII10.000.000010.000.00012.000.0000
138Phẫu thuật cắt u Amidan15.0151.09378.000.00008.000.0009.600.0000
139Phẫu thuật cắt u nang răng sinh/u nang sàn mũi15.0086.10016.000.0001.415.0004.585.0007.200.0000
140Phẫu thuật cắt u sàn miệng15.0194.10014.000.00004.000.0004.800.0000
141Phẫu thuật cắt u thành sau họng5.000.00005.000.0006.000.0000
142Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má15.0195.10024.300.00004.300.0005.160.0000
143Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng15.0122.094610.000.000010.000.00012.000.0000
144Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm15.0118.09478.000.00008.000.0009.600.0000
145Phẫu thuật chấn thương xoang trán15.0114.09519.000.00009.000.00010.800.0000
146Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới15.0105.09695.000.00005.000.0006.000.0000
147Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng Laser6.000.00006.000.0007.200.0000
148Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm15.0026.091115.000.000015.000.00018.000.0000
149Phẫu thuật chỉnh hỉnh họng màn hầu lưỡi gà (UPPP)15.000.000015.000.00018.000.0000
150Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương15.0123.09125.000.00005.000.0006.000.0000
151Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn15.0112.09708.000.00008.000.0009.600.0000
152Phẫu thuật chữa ngáy6.000.00006.000.0007.200.0000
153Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản03.2205.09556.000.00006.000.0007.200.0000
154Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên15.0164.100010.000.000010.000.00012.000.0000
155Phẫu thuật đường dò bẩm sinh cổ bên5.000.00005.000.0006.000.0000
156Phẫu thuật giảm áp dây VII15.0011.095015.000.000015.000.00018.000.0000
157Phẫu thuật Laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amygdale8.000.00008.000.0009.600.0000
158Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [1 bên] [Có sử dụng mũi khoan]15.0046.09545.000.0003.040.0001.960.0006.000.0000
159Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [2 bên][Có sử dụng mũi khoan]15.0046.09546.000.0003.040.0002.960.0007.200.0000
160Phẫu thuật lấy nang rò khe nang II15.0295.094410.250.000010.250.00012.300.0000
161Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm03.2067.10434.000.00004.000.0004.800.0000
162Phẫu thuật mở cạnh mũi15.0090.09568.000.00008.000.0009.600.0000
163Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/ lấy dị vật15.0033.100110.000.000010.000.00012.000.0000
164Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…)4.000.00004.000.0004.800.0000
165Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới15.0127.10025.250.00005.250.0006.300.0000
166Phẫu thuật mở xoang hàm15.0117.10016.000.00006.000.0007.200.0000
167Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm03.2044.10817.000.00007.000.0008.400.0000
168Phẫu thuật nắn sống mũi sau chấn thương1.000.00001.000.0001.500.0000
169Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi15.0292.095710.000.000010.000.00012.000.0000
170Phẫu thuật nạo sàng hàm1.323.00001.323.0001.587.6000
263Phẫu thuật nạo V.A nội soi15.0155.09585.000.00005.000.0006.000.0000
264Phẫu thuật nạo V.A nội soi [ dùng dao Plasma hoặc Hummer]15.0155.09586.000.00006.000.0007.200.0000
265Phẫu thuật nạo V.A trong cắt amidan2.000.00002.000.0002.400.0000
266Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản15.0154.09145.000.000790.0004.210.0006.000.0000
267Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai15.0053.10022.000.000954.0001.046.0002.400.0000
268Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi15.0111.09706.000.00006.000.0007.200.0000
269Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi [ có sử dụng Meroxeo ( 1 bên)]15.0097.09605.000.00005.000.0006.000.0000
270Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi[ không sử dụng Meroxeo ( 1 bên) ]15.0097.09603.500.00003.500.0004.200.0000
271Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)15.0158.10023.000.00003.000.0003.600.0000
272Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang15.0098.09295.000.00005.000.0006.000.0000
273Phẫu thuật nội soi cắt bỏ khối u vùng mũi xoang10.000.000010.000.00012.000.0000
274Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới15.0109.09696.000.00006.000.0007.200.0000
275Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê)15.0168.09668.000.00008.000.0009.600.0000
276Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng Laser15.0170.09669.000.00009.000.00010.800.0000
277Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang15.0091.096115.000.000015.000.00018.000.0000
278Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt15.0159.09657.000.00007.000.0008.400.0000
279Phẫu thuật nội soi cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang (chưa gồm keo sinh học)8.000.00008.000.0009.600.0000
280Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng15.0094.09585.000.00005.000.0006.000.0000
281Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới15.0106.09695.000.00005.000.0006.000.0000
282Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa15.0104.09426.000.00006.000.0007.200.0000
283Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi15.0113.09708.000.00008.000.0009.600.0000
284Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt15.0070.09728.000.00008.000.0009.600.0000
285Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm15.0084.097410.000.000010.000.00012.000.0000
286Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang15.0085.09759.000.00009.000.00010.800.0000
287Phẫu thuật nội soi mở khe giữa, nạo sàng, ngách trán, xoang bướm8.000.00008.000.0009.600.0000
288Phẫu thuật nội soi mở sàng-hàm, cắt polyp mũi03.3959.09188.000.00008.000.0009.600.0000
289Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm15.0079.09698.000.00008.000.0009.600.0000
290Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm15.0078.09788.000.00008.000.0009.600.0000
291Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm [dùng Hummer]15.0078.097810.000.000010.000.00012.000.0000
292Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng [Dùng Hummer]15.0077.097810.000.000010.000.00012.000.0000
293Phẫu thuật nội soi mở xoang trán15.0075.09698.000.00008.000.0009.600.0000
294Phẫu thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm03.3946.096115.000.000015.000.00018.000.0000
295Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy03.3957.09758.000.00008.000.0009.600.0000
296Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê)5.000.00005.000.0006.000.0000
297Phẫu thuật nội soi sào bào thượng nhĩ (kín / hở)27.0012.097415.000.000015.000.00018.000.0000
298Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh15.0161.09785.400.00005.400.0006.480.0000
299Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi15.0099.10015.000.00005.000.0006.000.0000
300Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng Laser15.0100.10017.000.00007.000.0008.400.0000
301Phẫu thuật nội soi thắt/ đốt động mạch bướm khẩu cái15.0064.09608.000.00008.000.0009.600.0000
302Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên15.0024.037415.000.000015.000.00018.000.0000
303Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)7.000.00007.000.0008.400.0000
304Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mền gây tê8.000.00008.000.0009.600.0000
305Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII15.0294.094510.000.000010.000.00012.000.0000
306Phẫu thuật rò sống mũi15.0291.098515.000.000015.000.00018.000.0000
307Phẫu thuật rò xoang lê15.0296.098012.000.000012.000.00014.400.0000
308Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ, có vá nhĩ17.000.000017.000.00020.400.0000
309Phẫu thuật tạo hình cắt bỏ vành tai thừa28.0151.00001.000.00001.000.0001.500.0000
310Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài15.0042.091110.000.000010.000.00012.000.0000
311Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ15.0036.097112.000.000012.000.00014.400.0000
312Phẫu thuật tạo hình vành tai vạt da có cuống6.000.00006.000.0007.200.0000
313Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi15.0110.09706.000.0003.188.0002.812.0007.200.0000
314Phẫu thuật tiệt căn xương chũm15.0021.098715.000.000015.000.00018.000.0000
315Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên15.0023.098715.000.000015.000.00018.000.0000
316Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh15.0101.09696.000.00006.000.0007.200.0000
317Phẫu thuật treo sụn phễu10.000.000010.000.00012.000.0000
318Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi15.0035.097112.000.000012.000.00014.400.0000
319Phẫu thuật vi phẫu thanh quản26.0026.09788.000.00008.000.0009.600.0000
320Phẫu thuật vỡ xoang hàm15.0116.09478.000.00008.000.0009.600.0000
321Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc8.000.00008.000.0009.600.0000
322Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán10.0013.03866.000.0005.383.000617.0007.200.0000
323Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê)3.000.00003.000.0003.600.0000
324Phẫu thuật xương chũm đơn thuần15.0020.091115.000.000015.000.00018.000.0000
325PT nội soi cắt u dây thanh (gây mê)8.000.00008.000.0009.600.0000
326Sinh thiết hốc mũi15.0135.0168800.000126.000674.0001.200.0000
327Sinh thiết u hạ họng500.0000500.0001.000.0000
328Sinh thiết u họng miệng15.0211.01681.500.000126.0001.374.0001.800.0000
329Sử dụng dao siêu âm Olympus trong phẫu thuật cắt amidan2.000.00002.000.0002.400.0000
330Thông vòi nhĩ [trẻ em]03.2116.0992500.00086.600413.4001.000.000413.400
331Thủ thuật nong vòi nhĩ500.0000500.0001.000.0000
332Vá nhĩ đơn thuần15.0034.099712.000.0003.720.0008.280.00014.400.0000