STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ18.0048.0004300.000222.00078.000600.00078.000
2Siêu âm + đo trục nhãn cầu14.0293.0002102.0000102.000204.0000
4Siêu âm 3D/4D thai nhi 222.0000222.000444.0000
5Siêu âm 3D/4D thai nhi [in đĩa] 252.0000252.000504.0000
6Siêu âm 3D/4D thai nhi [song thai] 322.0000322.000644.0000
7Siêu âm 3D/4D thai nhi [tại giường] 322.0000322.000644.0000
8Siêu âm các tuyến nước bọt18.0002.0001152.00043.900108.100304.000108.100
9Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh01.0303.0001200.00043.900156.100400.000156.100
10Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh [Sản]01.0303.0001217.00043.900173.100434.000173.100
11Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt18.0003.0001152.00043.900108.100304.000108.100
12Siêu âm Doppler động mạch thận18.0024.0004300.000222.00078.000600.00078.000
13Siêu âm Doppler gan lách18.0022.0069300.0000300.000600.0000
14Siêu âm Doppler mạch máu02.0112.0004300.000222.00078.000600.00078.000
15Siêu âm Doppler mạch máu [chi dưới]02.0112.0004400.000222.000178.000800.000178.000
16Siêu âm Doppler mạch máu [chi trên]02.0112.0004400.000222.000178.000800.000178.000
17Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)18.0026.0069172.00082.30089.700344.00089.700
18Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) [tại giường]18.0026.0069562.00082.300479.700843.000479.700
19Siêu âm Doppler tim, van tim18.0052.0004300.000222.00078.000600.00078.000
20Siêu âm Doppler tim, van tim [BS Tim Hà Nội]18.0052.0004340.000222.000118.000680.000118.000
21Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên18.0058.0069200.00082.300117.700400.000117.700
22Siêu âm Doppler tuyến vú18.0055.0069300.00082.300217.700600.000217.700
23Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ18.0010.0069300.00082.300217.700600.000217.700
24Siêu âm hạch vùng cổ18.0004.0001152.00043.900108.100304.000108.100
25Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)18.0016.0001152.00043.900108.100304.000108.100
26Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) [tại giường]18.0016.0001200.00043.900156.100400.000156.100
27Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)18.0043.0001152.00043.900108.100304.000108.100
28Siêu âm màng phổi18.0011.0001152.00043.900108.100304.000108.100
29Siêu âm màng phổi cấp cứu02.0063.0001200.00043.900156.100400.000156.100
30Siêu âm ngoài giờ 200.0000200.000400.0000
31Siêu âm ổ bụng02.0314.0001152.00043.900108.100304.000108.100
32Siêu âm ổ bụng [Khám sức khỏe đoàn] 100.0000100.000200.0000
33Siêu âm ổ bụng [nữ]02.0314.0001152.00043.900108.100304.000108.100
34Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu [siêu âm ổ bụng cấp cứu]01.0239.0001200.00043.900156.100400.000156.100
35Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)18.0044.0001152.00043.900108.100304.000108.100
36Siêu âm song thai 2D 222.0000222.000444.0000
37Siêu âm song thai 2D + Doppler 272.0000272.000544.0000
38Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)18.0020.0001142.00043.90098.100284.00098.100
39Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [San1]18.0020.0001142.00043.90098.100284.00098.100
40Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [song thai]18.0020.0001222.00043.900178.100444.000178.100
41Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [trên máy 4D, đa thai]18.0020.0001322.00043.900278.100644.000278.100
42Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [trên máy 4D, đơn thai]18.0020.0001222.00043.900178.100444.000178.100
43Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)18.0012.0001152.00043.900108.100304.000108.100
44Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng18.0017.0003218.000181.00037.000436.00037.000
45Siêu âm tim cấp cứu tại giường [siêu âm tim cấp cứu]02.0119.0004300.000222.00078.000600.00078.000
46Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc)02.0114.0006922.000587.000335.0001.383.000335.000
47Siêu âm tim thai (Bs Bệnh viện Tim Hà Nội thực hiện) 722.0000722.0001.083.0000
48Siêu âm tim thai qua thành bụng03.4252.0004500.0000500.0001.000.0000
49Siêu âm tim, mạch máu có cản âm18.0051.0005422.0000422.000844.0000
50Siêu âm tim, màng tim qua thực quản18.0050.0008922.0000922.0001.383.0000
51Siêu âm tinh hoàn hai bên18.0057.0001172.00043.900128.100344.000128.100
52Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo18.0031.0003238.000181.00057.000476.00057.000
53Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng18.0030.0001122.00043.90078.100244.00078.100
54Siêu âm tuyến giáp18.0001.0001152.00043.900108.100304.000108.100
55Siêu âm tuyến vú hai bên18.0054.0001172.00043.900128.100344.000128.100
56Soi cổ tử cung [có in ảnh]13.0166.0715120.00061.50058.500240.0000