STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Bóc giả mạc14.0214.077890.00082.1007.900180.0007.900
2Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) [1 mắt]14.0213.077890.000090.000180.0000
4Bơm rửa lệ đạo14.0206.073050.00036.70013.300100.00013.300
5Bơm thông lệ đạo [2 mắt]14.0197.085499.900099.900199.8000
6Bơm thông lệ đạo 1 mắt]14.0197.085599.900099.900199.8000
7Cấp cứu bỏng mắt ban đầu14.0212.0864350.000339.00011.000700.00011.000
8Cắt chỉ khâu da03.1703.0075100.00032.90067.100200.00067.100
9Cắt chỉ khâu giác mạc14.0192.007550.000050.000100.0000
10Cắt chỉ khâu kết mạc14.0204.0075100.00032.90067.100200.00067.100
11Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc14.0207.0738120.00078.40041.600240.00041.600
12Chữa bỏng mắt do hàn điện 30.000030.00090.0000
13Chườm ấm, mát xa mắt 30.000030.00090.0000
14Đo biên độ điều tiết14.0264.075180.000080.000160.0000
15Đo độ dày giác mạc14.0267.0750150.0000150.000300.0000
16Đo khúc xạ giác mạc Javal14.0259.075350.000050.000100.00013.800
17Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope)14.0257.0848250.0000250.000500.000220.100
18Đo khúc xạ máy14.0258.075430.000030.00090.00020.100
19Đo mù màu 30.000030.00090.0000
20Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..)21.0092.075540.00025.90014.100120.00014.100
21Đo sắc giác14.0256.084370.000070.000140.0004.100
22Đo thị lực 75.500075.500151.0000
23Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu14.0205.075955.70047.9007.800111.4007.800
24Lấy calci kết mạc14.0202.078560.00035.20024.800120.00024.800
25Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê)14.0166.0778150.0000150.000300.00067.900
27Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê)14.0166.0780500.0000500.0001.000.000173.000
29Lấy dị vật kết mạc14.0200.0782150.0000150.000300.00085.600
30Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi14.0210.079947.30035.20012.100141.90012.100
31Nghiệm pháp phát hiện glôcôm14.0252.0801110.0000110.000220.0003.000
32Rửa cùng đồ14.0211.084249.00041.6007.400147.0007.400
33Rửa mắt tẩy độc01.0259.000050.000050.000100.0000
34Sinh thiết u, tế bào học, dịch tổ chức 30.000030.00090.0000
35Soi đáy mắt trực tiếp14.0218.084959.600059.600119.2007.100
36Soi góc tiền phòng14.0221.084970.000070.000140.00017.500
37Thử kính 30.000030.00090.0000
38Tiêm dưới kết mạc [một mắt] 60.000060.000120.0000
39Tiêm dưới kết mạc [Tiêm triamcenolone]14.0193.0856400.0000400.000800.0000