STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Bơm thuốc thanh quản15.0218.089960.00020.50039.500120.00039.500
2Chấm họng 30.000030.00090.0000
3Chích rạch màng nhĩ15.0050.09941.000.00061.200938.8001.500.000938.800
4Đo sức cản của mũi 100.0000100.000200.0000
5Đốt điểm mạch mũi 2.000.00002.000.0002.400.0000
6Gắp dị vật họng – hạ họng trong tua trực 300.0000300.000600.0000
7Gắp xương cá thường 135.0000135.000270.0000
8Khâu chỉnh hình lỗ xỏ khuyên tai 1 bên 1.000.00001.000.0001.500.0000
9Khâu phục hồi vết thương rách cánh mũi phức tạp 3.000.00003.000.0003.600.0000
10Khâu phục hồi vết thương tách cánh mũi đơn giản 1.500.00001.500.0001.800.0000
11Khí dung mũi họng15.0222.089830.00020.4009.60090.0009.600
12Làm thuốc tai [ mũi , thanh quản – người lớn]15.0058.089960.00020.50039.500120.00039.500
13Làm thuốc tai, mũi, thanh quản [trẻ em]03.2184.089960.00020.50039.500120.00039.500
14Lấy dị vật họng miệng15.0212.0900100.00040.80059.200200.00059.200
15Lấy dị vật mũi trong tua trực (gây tê) 600.0000600.000900.0000
16Lấy dị vật tai trong tua trực (gây tê) 600.0000600.000900.0000
17Lấy nút ráy tai (1 tai) 50.000050.000100.0000
18Nhét bấc mũi sau15.0140.09161.000.000116.000884.0001.500.000884.000
19Nhét bấc mũi trước15.0141.0916500.000116.000384.0001.000.000384.000
20Nhét meche mũi 107.0000107.000214.0000
21Phương pháp Proetz15.0139.089760.00057.6002.400120.0002.400
22Rửa mũi 24.600024.60073.8000
23Rửa tai 20.000020.00060.0000
24Rút vật liệu cầm máu mũi 500.0000500.0001.000.0000
25Tiêm corticoid xuyên màng nhĩ 1 lần 200.0000200.000400.0000
26Xông họng 24.600024.60073.8000