STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Cắt Polyp ống tiêu hóa <= 1 cm qua nội soi từ cái thứ 2 (1 cái) 369.0000369.000738.0000
2Cắt Polyp ống tiêu hóa > 2cm (từ cái thứ hai) 1.500.00001.500.0001.800.0000
3Cắt Polyp ống tiêu hóa > 3cm (từ cái thứ hai) 3.000.00003.000.0003.600.0000
4Cắt Polyp ống tiêu hóa > 4cm (từ cái thứ hai) 4.500.00004.500.0005.400.0000
5Cắt Polyp ống tiêu hóa >2 cm qua nội soi từ cái thứ 2 (1 cái) 869.0000869.0001.303.5000
6Cắt Polyp ống tiêu hóa từ 1 cm đến 2cm qua nội soi từ cái thứ 2 (1 cái) 569.0000569.000853.5000
7Clip cầm máu 650.0000650.000975.0000
8Clip cầm máu A 250.0000250.000500.0000
9Clip xoay cầm máu 600.0000600.000900.0000
10Dụng cụ Hemospray 5.000.00005.000.0006.000.0000
11Dụng cụ thắt tĩnh mạch thực quản 2.000.00002.000.0002.400.0000
12Giường cho bệnh nhân chờ nội soi 100.0000100.000200.0000
13Stent mật tụy 1.200.00001.200.0001.440.0000
14Stent thực quản 18.000.000018.000.00021.600.0000
15Stent thực quản có phủ toàn phần, có lớp chống tụt các cỡ 27.500.000027.500.00033.000.0000
16Stent thực quản có phủ toàn phần, có lớp chống tụt, có van chống trào ngược 30.000.000030.000.00036.000.0000
17Thắt thòng lọng ( Loop) chân Polyp 1.269.00001.269.0001.522.8000
18Thuốc chuẩn bị nội soi đại tràng (Fotrans 1 gói) 35.000035.000105.0000
19Thuốc chuẩn bị nội soi đại tràng I (Fotrans 3 gói, Simethicon 1 lọ) 120.0000120.000240.0000
20Thuốc chuẩn bị nội soi đại tràng II (Picoprep 2 gói, Simethicon 1 lọ) 220.0000220.000440.0000
21Thuốc chuẩn bị nội soi đại tràng III (Fotrans 2 gói, Simethicon 1 lọ) 90.000090.000180.0000
22Thuốc chuẩn bị nội soi đại tràng IV (Fleet Soda 2 lọ, Simethicon 1 lọ) 140.0000140.000280.0000