STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Điện di huyết sắc tố22.0352.1227560.0000560.000840.0000
2Định lượng D-Dimer22.0023.1239820.000253.000567.0001.230.0000
4Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động22.0013.1242110.000102.0008.000220.0008.000
5Định lượng men G6PD 300.0000300.000600.0000
6Định lượng ProteinC/Protein S 500.0000500.0001.000.0000
7Định nhóm máu ABO trên phiến đá 100.0000100.000200.0000
8Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)22.0279.126942.00039.1002.900126.0002.900
9Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)22.0292.128045.000045.000135.0000
10Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)22.0281.1281231.000207.00024.000462.00024.000
11Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)22.0123.1297200.00065.800134.200400.0000
12Lựa chọn đơn vị máu phù hợp 600.0000600.000900.0000
13Mastocyte (dị ứng thuốc) 480.0000480.000960.0000
14Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)22.0306.1306125.0000125.000250.0000
15Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động)22.0305.1307130.0000130.000260.0000
16Tế bào dịch màng (phổi, bụng, tim, khớp…) chạy như CTM 180.0000180.000360.0000
17Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động22.0001.135270.00063.5006.500140.0006.500
18Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động22.0005.135450.00040.4009.600100.0009.600
19Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) [Máy DXH]22.0121.1369100.00046.20053.800200.00053.800
20Xác định D yếu, D từng phần 250.0000250.000500.0000
21Xác định đột biến gen Alpha- Thalassemia 1.100.00001.100.0001.320.0000
22Xác định đột biến gen Beta- Thalassemia 1.100.00001.100.0001.320.0000
23Xét nghiệm nhanh INR (Có thể kèm theo cả chỉ số PT%, PTs) 65.000065.000130.0000