STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Chất gây nghiện tổng hợp 230.0000230.00000
2Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) [Mẫu nước tiểu 24h]23.0172.158090.00029.00061.000180.00061.000
4Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) [Mẫu nước tiểu ngẫu nhiên]23.0172.158090.00029.00061.000180.00061.000
5Định lượng Amylase (niệu)23.0175.157680.00037.70042.300160.00042.300
6Định lượng Axit Uric (niệu)23.0176.159830.000030.00090.0000
7Định lượng Creatinin (niệu)23.0184.159830.00016.10013.90090.00013.900
8Định lượng Protein (niệu) [Mẫu nước tiểu 24 giờ]23.0201.159360.00013.90046.100120.00046.100
9Định lượng Protein (niệu) [Mẫu nước tiểu ngẫu nhiên]23.0201.159360.00013.90046.100120.00046.100
10Định tính beta hCG (test nhanh) [niệu] 30.000030.00090.0000
11Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]23.0194.158965.00043.10021.900130.00021.900
12Tế bào cặn Adis 100.0000100.000200.0000
13Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) [11 thông số]23.0206.159645.00027.40017.600135.00017.600
14Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 60.000060.000120.0000