STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Định tính RNA-MTB(TRC Ready 80) 1.000.00001.000.0001.500.0000
2HBV đo tải lượng Real-time PCR24.0136.16511.350.000664.000686.0001.620.0000
4HCV – RNA PCR 1.350.00001.350.0001.620.0000
5HCV đo tải lượng Real-time PCR24.0151.16541.350.000824.000526.0001.620.0000
6HCV genotype Real-time PCR24.0153.17181.980.0001.564.000416.0002.376.000416.000
7HPV genotype Real-time PCR [Bệnh phẩm là dịch]24.0240.17181.650.0001.564.00086.0001.980.00086.000
8HPV genotype Real-time PCR [Bệnh phẩm là mô]24.0240.17181.650.0001.564.00086.0001.980.00086.000
9HPV Real-time PCR [Bệnh phẩm là dịch]24.0239.1667700.000379.000321.0001.050.000321.000
10HPV Real-time PCR [Bệnh phẩm là mô]24.0239.1667700.000379.000321.0001.050.000321.000
11Xác định huyết thống không trực hệ: Anh- em trai; Ông nội- cháu trai; Bác trai- Cháu trai; Chú- Cháu trai (mẫu máu) 7.500.00007.500.0009.000.0000
12Xác định huyết thống không trực hệ: Anh- Em trai; Ông nội- cháu trai; Bác trai- Cháu trai; Chú- Cháu trai (mẫu móng tay, móng chân, tóc) 8.500.00008.500.00010.200.0000
13Xác định huyêt thống không trực hệ: Chị- Em gái; Bà nội- Cháu gái ( mẫu móng tay, móng chân, tóc) 9.000.00009.000.00010.800.0000
14Xác định huyết thống không trực hệ: Chị- Em gái; Bà nội- Cháu gái (mẫu máu) 8.000.00008.000.0009.600.0000
15Xác định huyết thống trực hệ: Cha- Con; Mẹ- Con (mẫu móng tay, móng chân, tóc) 8.000.00008.000.0009.600.0000
16Xác định huyết thống trực hệ: Cha- Con; Mẹ- Con (mẫu móng tay, móng chân, tóc) [từ con thứ 2] 4.000.00004.000.0004.800.0000
17Xác định huyết thống trực hệ: Cha- Con; Mẹ- Con(mẫu máu) 7.000.00007.000.0008.400.0000
18Xác định huyết thống trực hệ: Cha- Con; Mẹ- Con(mẫu máu) [từ con thứ 2] 3.000.00003.000.0003.600.0000
19Xét nghiệm ADN xác định đột biến gây rối loạn đông máu 2.300.00002.300.0002.760.0000
20Xét nghiệm ADN xác định đột biến vì mất đoạn AZF trên NST Y 1.700.00001.700.0002.040.0000
21Xét nghiệm Chlamydia- Lậu PCR 750.0000750.0001.125.0000
22Xét nghiệm CHT/NGN định tính đồng thời 600.0000600.000900.0000
23Xét nghiệm HLAB 27 2.000.00002.000.0002.400.0000
24Xét nghiệm HPV – 40 tuyp, PREP xét nghiệm combo 1.800.00001.800.0002.160.0000
25Xét nghiệm phân mảnh ADN ở tinh trùng 1.800.00001.800.0002.160.0000
26Xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT – ILLUMINA cao cấp 11.360.000011.360.00013.632.0000
27Xét nghiệm trước sinh không xâm lấn Panorama Test gói cơ bản (sàng lọc 9 hội chứng) 11.000.000011.000.00013.200.0000
29Xét nghiệm trước sinh không xâm lấn Panorama Test gói toàn diện (sàng lọc 13 hội chứng) 13.000.000013.000.00015.600.0000