STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1ASLO định lượng 90.000090.000180.0000
2CRP định lượng 100.0000100.000200.0000
4Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]23.0058.148790.00029.00061.000180.00061.000
5Định lượng Acid Uric [Máu]23.0003.149445.00021.50023.500135.00023.500
6Định lượng Albumin [Máu]23.0007.149430.00021.5008.50090.0008.500
7Định lượng Amylase (dịch)23.0213.1494100.00021.50078.500200.00078.500
8Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]23.0026.149350.00021.50028.500100.00028.500
9Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]23.0027.149330.00021.5008.50090.0008.500
10Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]23.0025.149330.00021.5008.50090.0008.500
11Định lượng Calci ion hoá [Máu]23.0030.147230.00016.10013.90090.00013.900
12Định lượng Calci toàn phần [Máu]23.0029.147330.00012.90017.10090.00017.100
13Định lượng Catecholamin (niệu)23.0181.14751.490.000215.0001.275.0001.788.0000
14Định lượng Catecholamin (niệu) [HPLC]23.0181.15781.490.000419.0001.071.0001.788.0001.071.000
15Định lượng Cholesterol (dịch) 40.000040.000120.0000
16Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)23.0041.150630.00026.9003.10090.0003.100
17Định lượng Creatinin (máu)23.0051.149430.00021.5008.50090.0008.500
18Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]23.0050.1484120.00053.80066.200240.00066.200
19Định lượng CU (đồng huyết thanh) 200.0000200.000400.0000
20Định lượng Ferritin [Máu]23.0063.1514130.00080.80049.200260.00049.200
21Định lượng Globulin [Máu]23.0076.149450.000050.000100.0000
22Định lượng Glucose (dịch não tuỷ)23.0208.160530.00012.90017.10090.00017.100
23Định lượng Glucose [Máu]23.0075.149430.00021.5008.50090.0008.500
24Định lượng HbA1c [Máu]23.0083.1523150.000101.00049.000300.00049.000
25Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]23.0084.150640.00026.90013.100120.00013.100
26Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] 600.0000600.000900.0000
27Định lượng K+ 30.000030.00090.0000
29Định lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein 760.0000760.0001.140.0000
30Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin 760.0000760.0001.140.0000
31Định lượng kháng thể kháng Histone 1.040.00001.040.0001.248.0000
32Định lượng kháng thể kháng Phospholipid 400.0000400.000800.0000
33Định lượng kháng thể kháng Sm 520.0000520.000780.0000
34Định lượng kháng thể kháng ty thể (AMA-M2) 570.0000570.000855.0000
35Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]23.0112.150642.000042.000126.0000
36Định lượng Mg23.0118.1503100.0000100.000200.0000
37Định lượng Phospho (máu)23.0128.149450.000050.000100.0000
38Định lượng Protein (dịch chọc dò)23.0219.149430.00021.5008.50090.0008.500
39Định lượng Protein (dịch não tuỷ) 25.000025.00075.0000
40Định lượng Protein toàn phần [Máu]23.0133.149430.00021.5008.50090.0008.500
41Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]23.0142.155790.00037.70052.300180.00052.300
42Định lượng sắt huyết thanh22.0117.150355.00032.30022.700110.00022.700
43Định lượng Transferin [Máu]23.0157.1567150.00064.60085.400300.00085.400
44Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]23.0158.150630.00026.9003.10090.0003.100
45Định lượng Urê máu [Máu]23.0166.149430.00021.5008.50090.0008.500
46Định lượng Zn (Kẽm) 110.0000110.000220.0000
47Đo áp lực thẩm thấu máu 250.0000250.000500.0000
48Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]23.0019.149330.00021.5008.50090.0008.500
49Đo hoạt độ Amylase [Máu]23.0010.149480.00021.50058.500160.00058.500
50Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]23.0020.149330.00021.5008.50090.0008.500
51Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]23.0042.148250.00026.90023.100100.00023.100
52Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]23.0043.1478120.00037.70082.300240.00082.300
53Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]23.0077.151850.00019.20030.800100.00030.800
54Đo hoạt độ Lipase [Máu]23.0109.1536150.00059.20090.800300.00090.800
55K+ 30.000030.00000
56Kiểm soát tăng đường huyết chỉ huy ≤ 8 giờ 150.0000150.000300.0000
57Kiểm soát tăng đường huyết chỉ huy ≤ 8 giờ [BN thai nghén] 200.0000200.000400.0000
58Na+ 30.000030.00000
59Nồng độ rượu trong máu 48.000048.000144.0000
60Phản ứng Rivalta [dịch]23.0220.160850.0008.50041.500100.00041.500
61Triglicerid dịch 30.000030.00090.0000
62Tỷ số Cholesterol toàn phần/HDL-C 42.000042.000126.0000
63Xét nghiệm dịch não tủy 80.000080.000160.0000