STTTên dịch vụMã BHGiá thu phíGiá BHChênhGiá VIPMiễn Giảm
1Cấy dịch 380.0000380.000760.0000
2Cấy đờm, dịch tiết 380.0000380.000760.0000
4Cấy máu bằng máy cấy máu Batec 400.0000400.000800.0000
5Cấy vi khuẩn lao nhanh bằng môi trường MGIT 600.0000600.000900.0000
6Chẩn đoán Toxoplasma IgG bằng kỹ thuật ELISA 100.0000100.000200.0000
7Chẩn đoán Toxoplasma IgM bằng kỹ thuật ELISA 100.0000100.000200.0000
8Kháng sinh đồ MIC cho vi khuẩn (cho 1 loại kháng sinh) 280.0000280.000560.0000
9Nuôi cấy phân lập vi khuẩn gây bệnh bằng bộ API và làm kháng sinh đồ với 12-18 loại khoanh giấy 380.0000380.000760.0000
10Phiến đồ âm đạo nội tiết 40.000040.000120.0000
11Tế bào dịch não tuỷ (bằng máy tự động) – 1 chất 180.0000180.000360.0000
12ThinPrep Pap Test 550.0000550.000825.0000
13-Tìm trực khuẩn lao và đột biến kháng thuốc 2.000.00002.000.0002.400.0000
14Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường24.0003.1715380.000238.000142.000760.0000
15Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Dịch âm đạo]24.0003.1715350.000238.000112.000700.0000
16Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [dịch màng phổi]24.0003.1715380.000238.000142.000760.0000
17Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [dịch não tủy]24.0003.1715380.000238.000142.000760.0000
18Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [dịch phế quản]24.0003.1715380.000238.000142.000760.0000
19Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [dịch sinh thiết xuyên thành ngực]24.0003.1715380.000238.000142.000760.0000
20Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [nước tiểu]24.0003.1715380.000238.000142.000760.0000
21Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [phân trẻ em]24.0003.1715430.000238.000192.000860.0000
22Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [phân]24.0003.1715380.000238.000142.000760.0000
23Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) 280.0000280.000560.0000
24Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường24.0322.1724380.000238.000142.000760.0000
25Xét nghiệm dịch âm đạo 60.000060.000120.0000
27AFB trực tiếp nhuộm Ziehl – Neelsen [ mẫu 2][HQ]24.0017.1714150.00068.00082.000300.00082.000
29AFB trực tiếp nhuộm Ziehl – Neelsen [mẫu 1]24.0017.171470.00068.0002.000140.0002.000
30AFB trực tiếp nhuộm Ziehl – Neelsen [mẫu 1][HQ]24.0017.1714150.00068.00082.000300.00082.000
31AFB trực tiếp nhuộm Ziehl – Neelsen [mẫu 2]24.0017.171470.00068.0002.000140.0002.000
32AFB trực tiếp nhuộm Ziehl – Neelsen [mẫu 3] 70.000070.000140.0000
33AFB trực tiếp nhuộm Ziehl – Neelsen [mẫu 3][HQ] 150.0000150.000300.0000
34Cặn dư phân 200.0000200.000400.0000
35Chlamydia test nhanh24.0060.1627130.00071.60058.400260.00058.400
36Demodex soi tươi24.0305.167450.00041.7008.300100.0008.300
37Eprep Pap Test 550.0000550.000825.0000
38EV71 IgM/IgG test nhanh 250.0000250.000500.0000
39Lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bào cổ tử cung – âm đạo 341.0000341.000682.0000
40Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi24.0307.167450.00041.7008.300100.0008.300
41Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh24.0291.1720250.000238.00012.000500.00012.000
42Rotavirus test nhanh24.0249.1697250.000178.00072.000500.00072.000
43Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi24.0309.167450.00041.7008.300100.0008.300
44Soi tươi dịch âm đạo 60.000060.000120.0000
45Soi tươi dịch niệu đạo 50.000050.000100.0000
46Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 100.0000100.000200.0000
47Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 50.000050.000100.0000
48Tìm tinh thể Urat 100.0000100.000200.0000
49Tinh dịch đồ24.0000.3759308.0000308.000616.0000
50Trứng giun, sán soi tươi24.0267.167450.00041.7008.300100.0008.300
51Vi khuẩn chí 50.000050.000100.0000
52Vi khuẩn nhuộm soi24.0001.171475.00068.0007.000150.0007.000
53Vi nấm soi tươi24.0319.167450.00041.7008.300100.0008.300
55Anti HAV IgG ( máy miễn dịch) 550.0000550.000825.0000
56Cấy tìm vi khuẩn lao trong môi trường lỏng [dịch màng phổi] 600.0000600.000900.0000
57Cấy tìm vi khuẩn lao trong môi trường lỏng [dịch não tủy] 600.0000600.000900.0000
58Cấy tìm vi khuẩn lao trong môi trường lỏng [dịch phế quản] 600.0000600.000900.0000
59Cấy tìm vi khuẩn lao trong môi trường lỏng [dịch sinh thiết xuyên thành ngực] 600.0000600.000900.0000
60Cấy tìm vi khuẩn lao trong môi trường lỏng [đờm] 600.0000600.000900.0000
61Chẩn đoán Anti HAV-IgM bằng kỹ thuật ELISA 250.0000250.000500.0000
62Dengue virus NS1Ag/IgM – IgG test nhanh24.0184.1637350.000130.000220.000700.000220.000
63Giang mai (Treponema screen) máy miễn dịch 250.0000250.000500.0000
64HAV Ab test nhanh24.0155.1696200.000119.00081.000400.00081.000
65HAV IgM miễn dịch tự động 300.0000300.000600.0000
66HBeAb miễn dịch tự động (Định tính) 150.0000150.000300.0000
67HBeAg miễn dịch tự động [Định tính]24.0132.1644120.00095.50024.500240.00024.500
68HBeAg test nhanh24.0130.164590.00059.70030.300180.00030.300
69HBsAb miễn dịch bán tự động 180.0000180.000360.0000
70HBsAg miễn dịch tự động [Định tính]24.0119.1649100.00074.70025.300200.0000
71HBsAg test nhanh24.0117.164670.00053.60016.400140.00016.400
72HCV Ab miễn dịch tự động 140.0000140.000280.0000
73HCV Ab test nhanh24.0144.1621100.00053.60046.400200.00046.400
74Helicobacter pylori Ab test nhanh 100.0000100.000200.0000
75HEV IgM test nhanh24.0164.1696280.000119.000161.000560.000161.000
76HIV Ab test nhanh24.0169.1616100.00053.60046.400200.00046.400
77HIV Ag/Ab miễn dịch tự động [BH chỉ thanh toán cho BN bị phơi nhiễm] 150.0000150.000300.0000
78HIV khẳng định 300.0000300.000600.0000
79HSV 2 IgG miễn dịch tự động 350.0000350.000700.0000
80Influenza virus A, B test nhanh [ combo H1N1]24.0243.1671450.000170.000280.000900.000280.000
81Kháng sinh đồ trực khuẩn lao (chưa bao gồm thuốc Pyrazinamide) 900.0000900.0001.350.0000
82Kháng sinh đồ trực khuẩn lao (đã bao gồm thuốc Pyrazinamide) 1.500.00001.500.0001.800.0000
83RSV test (Respirator Syncytial Virus) 350.0000350.000700.0000
84Rubella virus IgG miễn dịch tự động 260.0000260.000520.0000
85Rubella virus IgM miễn dịch tự động 260.0000260.000520.0000
86Sán dây lợn IgG 320.0000320.000640.0000
87Sán dây lợn IgM 320.0000320.000640.0000
88Test vi khuẩn H.pylori (HP) 80.000080.000160.0000
89TPHA định lượng [Treponema pallidum ] 450.0000450.000900.0000
90TPHA định tính [Treponema pallidum ] 170.0000170.000340.0000
91Xét nghiệm HEV IgG ELISA 260.0000260.000520.0000
92Xét nghiệm HEV IgM ELISA 360.0000360.000720.0000
93Xét nghiệm HSV – 1/2 IgG/ IgM 350.0000350.000700.0000
94Xét nghiệm Mumps (quai bị) IgG 350.0000350.000700.0000
95Xét nghiệm Mumps (quai bị) IgM 350.0000350.000700.0000
96Xét nghiệm thủy đậu IgG 520.0000520.000780.0000
97Xét nghiệm thủy đậu IgM 520.0000520.000780.0000